emigrate
/ei'mə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Di cư, rời khỏi quốc gia của mình để đến định cư ở một quốc gia khác: Hành động rời bỏ quê hương, đất nước nơi mình sinh sống để đến sinh sống lâu dài ở một đất nước khác.
- (Thông tục) Đổi chỗ ở: Cách nói thông tục để chỉ việc chuyển đến một nơi ở mới.
Ngoại động từ:
- Đưa (ai) di cư: Hành động giúp đỡ hoặc thúc đẩy người khác rời khỏi đất nước của họ để định cư ở nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- My grandparents decided to emigrate from Vietnam to the United States in the 1970s. (Ông bà tôi quyết định di cư từ Việt Nam sang Hoa Kỳ vào những năm 1970.)
- Many skilled workers emigrate in search of better job opportunities. (Nhiều lao động có tay nghề di cư để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
- He joked that after the noisy neighbors moved in, he wanted to emigrate to a quieter street. (Anh ấy đùa rằng sau khi những người hàng xóm ồn ào dọn đến, anh muốn "đổi chỗ ở" sang một con phố yên tĩnh hơn.)
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- The agency helped emigrate hundreds of families last year. (Cơ quan đó đã giúp đưa hàng trăm gia đình di cư trong năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to emigrate from": Di cư từ (một quốc gia nào đó). Cụm này nhấn mạnh điểm xuất phát.
- She emigrated from France to Canada. (Cô ấy đã di cư từ Pháp sang Canada.)
"to emigrate to": Di cư đến (một quốc gia nào đó). Cụm này nhấn mạnh điểm đến.
- They plan to emigrate to Australia next year. (Họ dự định di cư đến Úc vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Emigrant (n): Người di cư, người rời khỏi đất nước của mình.
- The emigrants said goodbye to their homeland. (Những người di cư nói lời tạm biệt với quê hương.)
Emigration (n): Sự di cư, hành động hoặc quá trình rời khỏi một quốc gia để định cư ở nơi khác.
- The war caused a wave of emigration. (Chiến tranh đã gây ra một làn sóng di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Migrate (v): Di cư (nói chung, có thể là di chuyển trong nước hoặc ra nước ngoài).
- Relocate (v): Chuyển chỗ ở, tái định cư (thường do công việc, ít mang sắc thái chính trị/xã hội mạnh như "emigrate").
Lưu ý phân biệt
- Emigrate vs. Immigrate: Đây là một cặp từ dễ nhầm lẫn. "Emigrate" nhấn mạnh việc rời đi khỏi một quốc gia (điểm xuất phát). "Immigrate" nhấn mạnh việc đến định cư tại một quốc gia mới (điểm đến).
- He emigrated from Japan. (Anh ấy đã rời khỏi Nhật Bản.)
- He immigrated to Brazil. (Anh ấy đã đến định cư tại Brazil.)
- Cùng một người, cùng một hành động: He emigrated from Japan and immigrated to Brazil. (Anh ấy đã rời khỏi Nhật Bản và đến định cư tại Brazil.)
nội động từ
- di cư
- (thông tục) đổi chỗ ở
ngoại động từ
- đưa (ai) di cư