emigrate

/ei'mə:t/
nội động từ
  1. di cư
  2. (thông tục) đổi chỗ
ngoại động từ
  1. đưa (ai) di cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "emigrate"

Từ có nhắc đến "emigrate"

emigrate
A family packs their suitcases to emigrate to a new country.