immigrate

/'imigreit/
nội động từ
  1. nhập cư
ngoại động từ
  1. cho nhập cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "immigrate"

immigrate
A family immigrates to a new country, arriving at a bustling port.