emily dickinson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một nhà thơ nổi tiếng người Mỹ: Emily Dickinson là một nhà thơ người Mỹ, sinh năm 1830 và mất năm 1886. Bà được biết đến với phong cách thơ độc đáo, mang tính thần bí và thường không tuân theo cấu trúc vần điệu truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Many students study the poetry of Emily Dickinson in literature class. (Nhiều học sinh nghiên cứu thơ của Emily Dickinson trong lớp văn học.)
- The life of Emily Dickinson was one of seclusion and prolific writing. (Cuộc đời của Emily Dickinson là một cuộc sống ẩn dật và sáng tác sung mãn.)
- "Hope is the thing with feathers" is a famous poem by Emily Dickinson. ("Hy vọng là thứ có lông vũ" là một bài thơ nổi tiếng của Emily Dickinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dickinsonian" (thuộc tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống thơ/tư tưởng của Emily Dickinson.
- The poet's reclusive lifestyle and focus on mortality are very Dickinsonian. (Lối sống ẩn dật và sự tập trung vào cái chết của nhà thơ này mang đậm phong cách Dickinson.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickinson (Danh từ riêng): Họ của nhà thơ, đôi khi được dùng để chỉ chính bà trong ngữ cảnh học thuật.
- Scholars continue to debate the interpretations of Dickinson's later works. (Các học giả tiếp tục tranh luận về cách diễn giải các tác phẩm sau này của Dickinson.)
Từ đồng nghĩa
- The Belle of Amherst: Biệt danh nổi tiếng dành cho Emily Dickinson, xuất phát từ thị trấn Amherst, Massachusetts, nơi bà sống.
- "The Belle of Amherst" lived a life far more complex than her nickname suggests. ("Người đẹp của Amherst" đã sống một cuộc đời phức tạp hơn nhiều so với biệt danh gợi ý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Emily Dickinson". Tên bà chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, học thuật và văn hóa.)
Noun
- nhà thơ người Hoa Kỳ, nổi tiếng với những bài thơ thần bí và không có vần (1830-1886)