emissary
/'emisəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phái viên, sứ giả: Một người được cử đi với một nhiệm vụ cụ thể để đại diện cho lợi ích, chính phủ, hoặc tổ chức của người cử mình.
- Phái viên mật: Một người được cử đi một cách bí mật để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, thường là ngoại giao hoặc tình báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president sent an emissary to negotiate a peace treaty. (Tổng thống đã cử một phái viên đi đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
- He acted as an emissary between the two rival factions. (Ông ấy đóng vai trò là sứ giả giữa hai phe đối địch.)
- The secret emissary delivered the message under the cover of night. (Phái viên mật đã chuyển tin nhắn dưới bóng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Special emissary": Phái viên đặc biệt.
- The UN appointed a special emissary to the region. (Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một phái viên đặc biệt tới khu vực đó.)
"Diplomatic emissary": Phái viên ngoại giao.
- The diplomatic emissary worked tirelessly to ease tensions. (Phái viên ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giảm bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Emissaries (danh từ số nhiều): Các phái viên.
- Legate (danh từ): Đặc sứ, phái viên cấp cao (thường của Giáo hoàng).
- Envoy (danh từ): Sứ giả, nhà ngoại giao. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ người có vị trí chính thức hơn một chút so với "emissary").
Từ đồng nghĩa
- Envoy: Sứ giả, đặc phái viên.
- Ambassador: Đại sứ.
- Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền.
- Courier: Người đưa tin, người chuyển phát (thường nhấn mạnh việc vận chuyển thông điệp hơn là đàm phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "emissary".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emissary".)
danh từ
- phái viên, phái viên mật