envoy

/in'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
envoy

The envoy delivered the sealed letter to the foreign minister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phái viên, đại diện: Một người được cử đi để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc đại diện cho một tổ chức, chính phủ.
    • Nhà ngoại giao: Một quan chức ngoại giao được một quốc gia cử đến một quốc gia khác, thường cấp bậc thấp hơn đại sứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president sent a special envoy to the peace talks. (Tổng thống đã cử một phái viên đặc biệt đến các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • He served as a diplomatic envoy to several European countries. (Ông ấy từng công sứ ngoại giao tại một số quốc gia châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary": Danh hiệu chính thức của một công sứ, một nhà ngoại giao cấp cao được ủy quyền đầy đủ để đại diện cho chính phủ của mình.
    • The conference was attended by several Envoys Extraordinary and Ministers Plenipotentiary. (Hội nghị sự tham dự của một số Công sứ Đặc mệnh Toàn quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Envoyship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một phái viên/công sứ.
  • Legate (n): Đặc sứ (thường mang sắc thái cổ điển hoặc liên quan đến Tòa thánh Vatican).
Từ đồng nghĩa
  • Emissary: Sứ giả, người được phái đi.
  • Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền.
  • Diplomat: Nhà ngoại giao.
Ghi chú về cách dùng
  • "Envoy" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ngoại giao hoặc chính trị. Trong thơ ca cổ điển, "envoy" cũng có thể chỉ một khổ thơ ngắn kết thúc bài thơ, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Việt thường không được dịch riêng.
envoy

The envoy delivered the sealed letter to the foreign minister.

danh từ
  1. phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao
  2. công sứ

Idioms

  • Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary
    (ngoại giao) công sứ đặc mệnh toàn quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "envoy"