emitter

Học thuật
Thân thiện
emitter

The technician tests the transistor's emitter with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cực phát xạ: Trong lĩnh vực điện tử, đặc biệt trong các linh kiện bán dẫn như transistor, "emitter" một điện cực (cực) chức năng phát ra (phát xạ) các hạt mang điện như electron hoặc lỗ trống.
    • Nguồn bức xạ: Một vật thể, thiết bị hoặc bề mặt phát ra (phát xạ) sóng, hạt hoặc năng lượng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt, sóngtuyến hoặc các hạt phóng xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a bipolar junction transistor, the emitter is heavily doped to inject carriers into the base region. (Trong một transistor lưỡng cực, cực phát xạ được pha tạp nặng để bơm các hạt dẫn vào vùng nền.)
    • The infrared emitter on the remote control sends signals to the television. (Bộ phát hồng ngoại trên điều khiển từ xa gửi tín hiệu đến tivi.)
    • The factory was identified as a major emitter of greenhouse gases. (Nhà máy được xác định một nguồn phát thải khí nhà kính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emitter-base junction": Mối nối cực phát - cực nền trong transistor.

    • The voltage across the emitter-base junction is critical for transistor operation. (Điện áp trên mối nối cực phát - cực nền rất quan trọng cho hoạt động của transistor.)
  • "Point emitter": Nguồn phát xạ điểm, một nguồn phát xạ lý tưởng kích thước rất nhỏ.

    • The laser uses a quantum dot as a point emitter of single photons. (Laser sử dụng chấm lượng tử như một nguồn phát xạ điểm của các photon đơn lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emit (Động từ): Phát ra, tỏa ra.

    • The substance emits a faint blue light. (Chất đó phát ra một ánh sáng xanh nhạt.)
  • Emission (Danh từ): Sự phát ra, lượng phát thải.

    • The government is trying to reduce carbon emissions. (Chính phủ đang cố gắng giảm lượng phát thải carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Source (nguồn): Nguồn phát ra cái đó.
  • Radiator (bộ phát xạ, bộ tản nhiệt): Thiết bị phát ra nhiệt hoặc sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "emitter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emitter")

emitter

The technician tests the transistor's emitter with a multimeter.

Noun
  1. cực phát xạ
  2. nguồn bức xạ

Từ chứa "emitter"