remitter

/ri'mitə/
Học thuật
Thân thiện
remitter

A customer acts as a remitter by sending money to a family member.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gửi tiền, người gửi hàng: Người thực hiện hành động chuyển tiền hoặc hàng hóa cho một người hoặc tổ chức khác.
    • (Pháp ) Sự trao lại một vụ án cho tòa dưới xét xử: Hành động của một tòa án cấp cao chuyển một vụ án trở lại tòa án cấp dưới để xem xét lại hoặc xử lý thêm.
    • (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Người tha thứ, người xá tội: Người ban sự tha thứ hoặc miễn trừ một hình phạt hay nghĩa vụ.
    • (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự phục hồi lại quyền lợi: Hành động khôi phục một quyền lợi, địa vị hoặc tài sản đã bị mất trước đó.
dụ sử dụng
  • Người gửi tiền/hàng:

    • The remitter must provide their full name and address on the money transfer form. (Người gửi tiền phải cung cấp họ tên đầy đủ địa chỉ trên biểu mẫu chuyển tiền.)
    • As the remitter, you are responsible for ensuring the package is properly addressed. ( người gửi hàng, bạn trách nhiệm đảm bảo gói hàng được ghi địa chỉ chính xác.)
  • (Pháp ) Sự trao lại vụ án:

    • The Supreme Court ordered a remitter of the case to the lower court for a new trial. (Tòa án Tối cao ra lệnh trao lại vụ án cho tòa cấp dưới để xét xử mới.)
  • (Từ hiếm) Người tha thứ:

    • In the story, the king was a merciful remitter of the prisoner's debts. (Trong câu chuyện, nhà vua một người tha thứ khoan hồng đối với các món nợ của nhân.)
  • (Từ hiếm) Sự phục hồi quyền lợi:

    • The remitter of his property rights was a great relief to the family. (Việc phục hồi lại quyền tài sản của ông ấy một sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "Remitter" thường xuất hiện trong các văn bản pháp liên quan đến thủ tục tố tụng, đặc biệt khi một tòa án cấp cao gửi trả hồ sơ vụ án.
  • Trong ngữ cảnh tài chính: Đây thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngân hàng chuyển tiền quốc tế để chỉ khách hàng hoặc bên khởi tạo giao dịch.
Biến thể từ gần giống
  • Remit (động từ): Gửi tiền; chuyển giao (công việc, trách nhiệm); tha thứ.
    • Please remit the payment by the end of the month. (Vui lòng gửi khoản thanh toán trước cuối tháng.)
  • Remittance (danh từ): Khoản tiền được gửi; hành động gửi tiền.
    • He sends a monthly remittance to his family. (Anh ấy gửi một khoản tiền hàng tháng cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Người gửi tiền: Sender, payer.
  • Sự trao lại (pháp ): Remand, referral (back).
  • Người tha thứ: Pardoner, forgiver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "remitter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remitter")

remitter

A customer acts as a remitter by sending money to a family member.

danh từ
  1. người gửi tiền, người gửi hàng (cho ai)
  2. (pháp ) sự trao lại một vụ án cho toà dưới xét xử
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người tha thứ, người xá tội
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phục hồi lại quyền lợi