emmanchement

Học thuật
Thân thiện
emmanchement

L'ouvrier vérifie l'emmanchement du marteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tra cán; cách tra cán: Hành động hoặc phương pháp gắn một cán (thường bằng gỗ) vào một công cụ hoặc vật dụng, chẳng hạn như vào lưỡi rìu, lưỡi cuốc.
    • (Kỹ thuật) Sự tra chặt vào: Trong kỹ thuật, chỉ việc lắp ghép, kết nối chặt chẽ một bộ phận này vào một bộ phận khác, tạo thành một khối liền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'emmanchement de cette hache est très solide. (Cách tra cán của cái rìu này rất chắc chắn.)
    • Il faut vérifier l'emmanchement avant d'utiliser l'outil. (Cần kiểm tra sự tra chặt vào trước khi sử dụng dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emmanchement conique": Sự lắp ghép hình côn, kiểu kết nối sử dụng bề mặt hình nón để tạo độ khít.
    • L'emmanchement conique assure un montage sans jeu. (Sự lắp ghép hình côn đảm bảo việc lắp ráp không khe hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmancher (động từ): Tra cán vào, lắp cán vào.

    • Il faut emmancher le manche sur la tête de la pioche. (Cần tra cán vào đầu của cái cuốc.)
  • Manche (danh từ): Cái cán.

    • Le manche de la pelle est cassé. (Cái cán của cái xẻng bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Montage: Sự lắp ráp, sự ghép nối.
  • Assemblage: Sự lắp ghép, sự kết hợp các bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
emmanchement

L'ouvrier vérifie l'emmanchement du marteau.

danh từ giống đực
  1. sự tra cán; cách tra cán
  2. (kỹ thuật) sự tra chặt vào

Từ gần giống