empaqueteur

Học thuật
Thân thiện
empaqueteur

L'empaqueteur emballe soigneusement les cartons dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ đóng gói: Người lao độngcông việc chuyên mônđóng gói hàng hóa, sản phẩm vào các thùng, hộp, bao bì để chuẩn bị cho việc vận chuyển hoặc lưu kho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empaqueteur prépare les commandes avec soin. (Người thợ đóng gói chuẩn bị các đơn hàng một cách cẩn thận.)
    • Il travaille comme empaqueteur dans une usine de jouets. (Anh ấy làm việc với tư cáchthợ đóng gói trong một nhà máy đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, nhà máy, kho bãi hoặc trung tâm phân phối để chỉ một vị trí công việc cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Empaqueter (động từ): đóng gói, bọc lại.
    • Il faut empaqueter ces livres avant de les expédier. (Cần phải đóng gói những cuốn sách này trước khi gửi đi.)
  • Emballer (động từ): đóng gói, bao bọc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
    • Elle emballe les cadeaux de Noël. ( ấy gói những món quà Giáng sinh.)
  • Conditionneur (danh từ giống đực): thợ đóng gói, máy đóng gói (thường dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Préparateur de colis: người chuẩn bị kiện hàng.
  • Ouvrier d'emballage: công nhân đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
empaqueteur

L'empaqueteur emballe soigneusement les cartons dans l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. thợ đóng gói

Từ gần giống