impatiemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thiếu kiên nhẫn, một cách sốt ruột, một cách nóng lòng: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức hành động khi không thể chờ đợi một cách bình tĩnh, cảm thấy bồn chồn và mong muốn điều gì đó xảy ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il attend impatiemment le résultat de l'examen. (Anh ấy chờ đợi một cách sốt ruột kết quả của kỳ thi.)
- Les enfants regardaient impatiemment par la fenêtre l'arrivée de leurs grands-parents. (Bọn trẻ nhìn một cách nóng lòng ra cửa sổ chờ ông bà đến.)
- Elle tapait impatiemment du pied en attendant le bus. (Cô ấy gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong khi chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écouter impatiemment": Lắng nghe một cách nôn nóng, không kiên nhẫn.
- La foule écoutait impatiemment les annonces du speaker. (Đám đông lắng nghe một cách nôn nóng những thông báo của người phát thanh.)
- "Désirer impatiemment quelque chose": Khao khát, mong mỏi điều gì đó một cách da diết.
- Je désire impatiemment vos nouvelles. (Tôi mong mỏi một cách da diết tin tức của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatient, impatiente (tính từ): Thiếu kiên nhẫn, sốt ruột, nóng lòng.
- Un enfant impatient. (Một đứa trẻ thiếu kiên nhẫn.)
- Impatience (danh từ): Sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột, sự nóng lòng.
- Montrer son impatience. (Thể hiện sự sốt ruột của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Avec impatience (cụm trạng từ): Với sự nôn nóng, một cách sốt ruột.
- Nervosement (phó từ): Một cách bồn chồn, lo lắng (có thể trong ngữ cảnh chờ đợi).
Từ trái nghĩa
- Patiemment (phó từ): Một cách kiên nhẫn, một cách bình tĩnh.
- Calmement (phó từ): Một cách điềm tĩnh, một cách bình thản.
phó từ
- thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng