emphase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giọng cường điệu; lối cường điệu: Cách nói hoặc diễn đạt quá mức, phóng đại, nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parler avec emphase. (Nói với giọng cường điệu.)
- Un dévouement sans emphase. (Một sự tận tâm không cường điệu.)
- Il a décrit ses exploits avec beaucoup d'emphase. (Anh ta đã mô tả những chiến công của mình với rất nhiều sự cường điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'emphase": Rơi vào sự cường điệu, trở nên khoa trương.
- Son discours politique tombe souvent dans l'emphase. (Bài diễn văn chính trị của ông ta thường rơi vào sự cường điệu.)
"Style plein d'emphase": Phong cách đầy tính khoa trương.
- Ce texte du 19ème siècle est d'un style plein d'emphase. (Văn bản này từ thế kỷ 19 có một phong cách đầy tính khoa trương.)
Biến thể và từ gần giống
Emphatique (tính từ): mang tính nhấn mạnh, cường điệu.
- Un ton emphatique. (Một giọng điệu cường điệu.)
Emphatiquement (trạng từ): một cách cường điệu, nhấn mạnh.
- Il a déclaré emphatiquement sa loyauté. (Ông ta đã tuyên bố một cách cường điệu về lòng trung thành của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Exagération: sự phóng đại, thổi phồng.
- Grandiloquence: lối nói khoa trương, văn hoa.
- Amplification: sự phóng đại, tô đậm.
Từ trái nghĩa
- Sobriété: sự giản dị, mộc mạc, không màu mè.
- Simplicité: sự đơn giản, giản đơn.
- Réserve: sự dè dặt, kín đáo.
Lưu ý sử dụng
- "Emphase" thường mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự cường điệu không tự nhiên, có phần giả tạo để gây ấn tượng. Nó khác với "accent" (sự nhấn mạnh) hay "insistance" (sự nhấn mạnh, nài nỉ) thường trung tính hơn.
- Trong ngôn ngữ học, "emphase" có thể chỉ một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu (ví dụ: ), nhưng nghĩa thông dụng và phổ biến nhất vẫn là "sự cường điệu".
danh từ giống cái
- giọng cường điệu; lối cường điệu
- Parler avec emphasenói với giọng cường điệu
- Un dévouement sans emphasemột sự tận tâm không cường điệu