emphases

/'emfəsis/
Học thuật
Thân thiện
emphases

The teacher placed different emphases on each chapter of the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'emphasis'):
    • Sự nhấn mạnh: Hành động hoặc cách thức làm nổi bật một ý tưởng, một điểm cụ thể để trở nên quan trọng hoặc dễ nhận thấy hơn.
    • Tầm quan trọng: Mức độ ưu tiên hoặc sự chú trọng đặc biệt được đặt vào một điều đó.
    • Sự nét: (Trong một số ngữ cảnh) Chất lượng của việc được thể hiện một cách rõ ràng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher placed different emphases on grammar and vocabulary. (Giáo viên đặt những sự nhấn mạnh khác nhau lên ngữ pháp từ vựng.)
    • The company's new strategy has shifted its emphases from quantity to quality. (Chiến lược mới của công ty đã chuyển dịch những trọng tâm của từ số lượng sang chất lượng.)
    • The artist's work shows varying emphases on color and form. (Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện những điểm nhấn khác nhau về màu sắc hình khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay/place emphases on": đặt trọng tâm, nhấn mạnh vào nhiều khía cạnh.

    • The policy lays its emphases on education, healthcare, and infrastructure. (Chính sách đặt các trọng tâm của vào giáo dục, chăm sóc sức khỏe cơ sở hạ tầng.)
  • "shifting emphases": sự thay đổi các ưu tiên hoặc trọng tâm.

    • The shifting emphases in public opinion forced the government to reconsider. (Những sự thay đổi trọng tâm trong dư luận buộc chính phủ phải xem xét lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphasis (danh từ, số ít): sự nhấn mạnh, trọng âm.

    • She spoke with emphasis on the key point. ( ấy nói với sự nhấn mạnh vào điểm then chốt.)
  • Emphatic (tính từ): nhấn mạnh, dứt khoát.

    • He was emphatic in his denial. (Anh ấy rất dứt khoát trong lời phủ nhận.)
  • Emphasize (động từ): nhấn mạnh, làm nổi bật.

    • I must emphasize the importance of this rule. (Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của quy định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stresses (n): những điểm nhấn, những áp lực.
  • Priorities (n): những ưu tiên.
  • Accents (n): những điểm nhấn, trọng âm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • With varying emphases: với những mức độ nhấn mạnh/trọng tâm khác nhau.
    • The reports covered the same topic but with varying emphases. (Các báo cáo đề cập cùng một chủ đề nhưng với những trọng tâm khác nhau.)
emphases

The teacher placed different emphases on each chapter of the textbook.

danh từ, số nhiều emphases
  1. sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
  2. tầm quan trọng
  3. sự bối rối, sự nét

Từ gần giống