emphases

/'emfəsis/
danh từ, số nhiều emphases
  1. sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
  2. tầm quan trọng
  3. sự bối rối, sự nét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emphases
The teacher placed different emphases on each chapter of the textbook.