emphasis

/'emfəsis/
Học thuật
Thân thiện
emphasis

The conductor's baton indicates the musical emphasis on the final note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật: Hành động hoặc cách thức làm cho một phần nào đó của thông tin, lời nói hoặc ý tưởng trở nên quan trọng hoặc dễ chú ý hơn.
    • Tầm quan trọng đặc biệt: Mức độ ưu tiên hoặc sự chú trọng được đặt vào một điều đó.
    • (Ngôn ngữ học) Sự nhấn giọng: Cách phát âm với lực hoặc cao độ mạnh hơn trên một âm tiết hoặc từ cụ thể trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher put great emphasis on correct pronunciation. (Giáo viên đặt sự nhấn mạnh lớn vào việc phát âm chính xác.)
    • The company's new policy places a strong emphasis on customer service. (Chính sách mới của công ty đặt tầm quan trọng mạnh mẽ vào dịch vụ khách hàng.)
    • In the word "record", the emphasis is on the first syllable when it is a noun. (Trong từ "record", trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên khi danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay/place/put emphasis on something": đặt sự nhấn mạnh/tầm quan trọng vào điều .

    • The course lays particular emphasis on practical skills. (Khóa học đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào các kỹ năng thực hành.)
  • "with emphasis": một cách nhấn mạnh, với sự nhấn giọng.

    • He repeated the question with great emphasis. (Anh ấy lặp lại câu hỏi với sự nhấn mạnh lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphasize (Động từ): nhấn mạnh, làm nổi bật.

    • She emphasized the importance of being on time. ( ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
  • Emphatic (Tính từ): nhấn mạnh, dứt khoát, mạnh mẽ.

    • He was emphatic in his refusal. (Anh ấy từ chối một cách dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Stress: sự nhấn mạnh, sự căng thẳng (về ý nghĩa nhấn mạnh).
  • Accent: trọng âm, sự nhấn mạnh (đặc biệt trong ngôn ngữ).
  • Importance: tầm quan trọng.
  • Prominence: sự nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "emphasis". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "emphasize".)

Thành ngữ liên quan
  • The emphasis is on...: Trọng tâm/Điểm nhấn ở...
    • In this exercise, the emphasis is on accuracy, not speed. (Trong bài tập này, trọng tâm sự chính xác, không phải tốc độ.)
emphasis

The conductor's baton indicates the musical emphasis on the final note.

danh từ, số nhiều emphases
  1. sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
  2. tầm quan trọng
  3. sự bối rối, sự nét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "emphasis"

Từ có nhắc đến "emphasis"