emphasise
/'emfəsaiz/ Cách viết khác : (emphasize) /'emfəsaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhấn mạnh: Làm cho một ý tưởng, một điểm cụ thể trở nên rõ ràng và quan trọng hơn bằng cách chú ý đặc biệt đến nó.
- Làm nổi bật: Khiến cho một khía cạnh, chi tiết hoặc đặc điểm nào đó trở nên dễ nhận thấy và quan trọng hơn so với những phần khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The teacher emphasised the importance of daily practice. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày.)
- In his speech, he emphasised the need for teamwork. (Trong bài phát biểu, anh ấy nhấn mạnh sự cần thiết của tinh thần đồng đội.)
- The design emphasises simplicity and functionality. (Thiết kế làm nổi bật sự đơn giản và tính năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be emphasised": được nhấn mạnh, được làm nổi bật (dạng bị động).
- This point cannot be emphasised enough. (Điểm này không thể nào được nhấn mạnh cho đủ.)
- "to emphasise that...": nhấn mạnh rằng... (theo sau là một mệnh đề).
- I must emphasise that this is only a temporary solution. (Tôi phải nhấn mạnh rằng đây chỉ là giải pháp tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Emphasis (danh từ): sự nhấn mạnh, trọng âm.
- The company places great emphasis on customer service. (Công ty đặt sự nhấn mạnh lớn vào dịch vụ khách hàng.)
- Emphatic (tính từ): nhấn mạnh, dứt khoát.
- She gave an emphatic "no" to the proposal. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời "không" dứt khoát với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
- Stress: nhấn mạnh, căng thẳng.
- Highlight: làm nổi bật, điểm nổi bật.
- Underline: nhấn mạnh (nghĩa bóng), gạch chân.
- Accentuate: nhấn mạnh, làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "emphasise" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động nhấn mạnh thường được diễn đạt trực tiếp hoặc kết hợp với giới từ như "on"). - Emphasise on: (cách dùng ít phổ biến hơn, thường dùng danh từ "emphasis" với "on") tập trung nhấn mạnh vào điều gì. - The training course emphasises on practical skills. (Khóa đào tạo tập trung nhấn mạnh vào các kỹ năng thực hành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emphasise").
ngoại động từ
- nhấn mạnh
- làm nổi bật (sự kiện...)