emphasised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: Dùng để mô tả một từ, ý tưởng, hoặc điểm nào đó đã được làm cho trở nên quan trọng, rõ ràng hoặc nổi bật hơn so với những phần khác thông qua lời nói, văn bản hoặc cách trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The emphasised words in the contract are crucial for understanding your obligations. (Những từ được nhấn mạnh trong hợp đồng là rất quan trọng để hiểu nghĩa vụ của bạn.)
- Her emphasised tone made it clear she was not joking. (Giọng điệu được nhấn mạnh của cô ấy cho thấy rõ ràng cô ấy không đùa.)
- The safety instructions were emphasised in bold red letters. (Các hướng dẫn an toàn được làm nổi bật bằng chữ màu đỏ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "Emphasised" có thể mô tả một âm tiết, từ, hoặc cụm từ được phát âm với trọng âm hoặc ngữ điệu mạnh hơn để thể hiện tầm quan trọng hoặc sự tương phản.
- In the sentence "I said MY book, not yours", the word "my" is emphasised. (Trong câu "Tôi nói là quyển sách CỦA TÔI, không phải của bạn", từ "của tôi" được nhấn mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Emphasise (động từ, Anh-Anh): nhấn mạnh, làm nổi bật.
- He emphasised the need for immediate action. (Anh ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.)
- Emphasize (động từ, Anh-Mỹ): nhấn mạnh, làm nổi bật. (Cách viết phổ biến hơn).
- Emphatic (tính từ): dứt khoát, mạnh mẽ, nhấn mạnh.
- She gave an emphatic "no" as her answer. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời "không" dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
- Stressed: được nhấn mạnh.
- Highlighted: được làm nổi bật, được đánh dấu.
- Accentuated: được nhấn mạnh, được làm nổi bật (thường về mặt thị giác hoặc âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Downplayed: được giảm nhẹ, được xem nhẹ.
- De-emphasised: không được nhấn mạnh, được làm cho kém quan trọng.
Adjective
- được nhấn mạnh, được làm nổi bật