emphasised

Học thuật
Thân thiện
emphasised

The teacher emphasised the key word by repeating it slowly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: Dùng để mô tả một từ, ý tưởng, hoặc điểm nào đó đã được làm cho trở nên quan trọng, rõ ràng hoặc nổi bật hơn so với những phần khác thông qua lời nói, văn bản hoặc cách trình bày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emphasised words in the contract are crucial for understanding your obligations. (Những từ được nhấn mạnh trong hợp đồng rất quan trọng để hiểu nghĩa vụ của bạn.)
    • Her emphasised tone made it clear she was not joking. (Giọng điệu được nhấn mạnh của ấy cho thấy rõ ràng ấy không đùa.)
    • The safety instructions were emphasised in bold red letters. (Các hướng dẫn an toàn được làm nổi bật bằng chữ màu đỏ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Emphasised" có thể mô tả một âm tiết, từ, hoặc cụm từ được phát âm với trọng âm hoặc ngữ điệu mạnh hơn để thể hiện tầm quan trọng hoặc sự tương phản.
    • In the sentence "I said MY book, not yours", the word "my" is emphasised. (Trong câu "Tôi nói là quyển sách CỦA TÔI, không phải của bạn", từ "của tôi" được nhấn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphasise (động từ, Anh-Anh): nhấn mạnh, làm nổi bật.
    • He emphasised the need for immediate action. (Anh ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.)
  • Emphasize (động từ, Anh-Mỹ): nhấn mạnh, làm nổi bật. (Cách viết phổ biến hơn).
  • Emphatic (tính từ): dứt khoát, mạnh mẽ, nhấn mạnh.
    • She gave an emphatic "no" as her answer. ( ấy đưa ra một câu trả lời "không" dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Stressed: được nhấn mạnh.
  • Highlighted: được làm nổi bật, được đánh dấu.
  • Accentuated: được nhấn mạnh, được làm nổi bật (thường về mặt thị giác hoặc âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Downplayed: được giảm nhẹ, được xem nhẹ.
  • De-emphasised: không được nhấn mạnh, được làm cho kém quan trọng.
emphasised

The teacher emphasised the key word by repeating it slowly.

Adjective
  1. được nhấn mạnh, được làm nổi bật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự