accented

Học thuật
Thân thiện
accented

The teacher marks the accented syllable in the word "delay".

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trọng âm, được đánh dấu trọng âm: Dùng để mô tả một âm tiết trong một từ được phát âm với lực mạnh hơn, nhấn mạnh hơn so với các âm tiết khác.
    • giọng nước ngoài: Dùng để mô tả lời nói hoặc cách phát âm mang đặc điểm của một ngôn ngữ hoặc vùng miền khác.
    • Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: Dùng để mô tả một yếu tố nào đó được chú ý hoặc làm nổi bật lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the word "record" (verb), the second syllable is accented. (Trong từ "record" (động từ), âm tiết thứ hai trọng âm.)
    • He spoke with a slightly French-accented English. (Anh ấy nói tiếng Anh với một chút giọng Pháp.)
    • The director used lighting to create an accented focus on the main actor. (Đạo diễn sử dụng ánh sáng để tạo một sự tập trung được nhấn mạnh lên diễn viên chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily accented": giọng rất nặng, rất .
    • Her heavily accented speech made it difficult to understand her at first. (Bài phát biểu nặng giọng của ấy khiến ban đầu khó có thể hiểu được.)
  • "Stressed" vs. "accented": Trong ngôn ngữ học, "stressed" "accented" thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ trọng âm. Tuy nhiên, "accented" phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhấn mạnh bằng các phương tiện khác ngoài âm thanh (như trong thiết kế, âm nhạc).
Biến thể từ gần giống
  • Accent (danh từ): Trọng âm; giọng nói đặc trưng; dấu nhấn.
    • She has a lovely Irish accent. ( ấy một giọng Ireland đáng yêu.)
  • Accentuate (động từ): Nhấn mạnh, làm nổi bật.
    • The dark frame accentuates the bright colors of the painting. (Khung tối làm nổi bật những màu sắc tươi sáng của bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stressed: trọng âm (dùng cho âm tiết).
  • Emphasized: Được nhấn mạnh.
  • Tonic: (Thuật ngữ chuyên ngành) Mang trọng âm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "accented")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accented")

accented

The teacher marks the accented syllable in the word "delay".

Adjective
  1. trọng âm, được đánh dấu trọng âm
  2. được nói bằng giọng nước ngoài
    • She spoke heavily accented English.
      ta nói một thứ tiếng Anh nặng giọng nước ngoài.
  3. được nhấn mạnh tính quan trọng
    • None

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accented"