emphatic
/im'fætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhấn mạnh, có tính chất nhấn mạnh: Dùng để chỉ cách diễn đạt hoặc lời nói được thể hiện một cách mạnh mẽ và rõ ràng nhằm làm nổi bật một ý nào đó.
- Mạnh mẽ, dứt khoát: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc phản ứng được thực hiện một cách kiên quyết và không do dự.
- Rõ ràng, rành rành: Dùng để mô tả một kết quả, sự việc hoặc sự khác biệt rất dễ nhận thấy và không thể phủ nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was emphatic in her denial of the accusations. (Cô ấy đã phủ nhận những cáo buộc một cách dứt khoát.)
- The manager made an emphatic statement about the company's new policy. (Người quản lý đưa ra một tuyên bố nhấn mạnh về chính sách mới của công ty.)
- The team's victory was emphatic, with a score of 5-0. (Chiến thắng của đội là rõ ràng, với tỷ số 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be emphatic about something": rất kiên quyết về điều gì đó, nhấn mạnh vào điều gì đó.
- He was emphatic about the need for immediate action. (Anh ấy rất kiên quyết về nhu cầu hành động ngay lập tức.)
"an emphatic win/victory": một chiến thắng áp đảo, thuyết phục.
- The election result was an emphatic win for the incumbent mayor. (Kết quả bầu cử là một chiến thắng áp đảo cho vị thị trưởng đương nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Emphatically (phó từ): một cách nhấn mạnh, một cách dứt khoát.
- She nodded emphatically to show her agreement. (Cô ấy gật đầu một cách dứt khoát để thể hiện sự đồng ý.)
Emphasis (danh từ): sự nhấn mạnh, trọng âm.
- The emphasis of the speech was on economic reform. (Sự nhấn mạnh của bài phát biểu là về cải cách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Forceful: mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- Decisive: dứt khoát, quyết đoán.
- Resounding: vang dội, áp đảo (thường cho chiến thắng).
- Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "emphatic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emphatic")
tính từ
- nhấn mạnh, nhấn giọng
- (ngôn ngữ học) mang trọng âm (âm tiết)
- mạnh mẽ, dứt khoát (hành động)
- an emphatic refusalsự từ chối dứt khoát
- rõ ràng, rành rành
- an emphatic defeatsự thất bại rõ ràng