emphatic

/im'fætik/
tính từ
  1. nhấn mạnh, nhấn giọng
  2. (ngôn ngữ học) mang trọng âm (âm tiết)
  3. mạnh mẽ, dứt khoát (hành động)
    • an emphatic refusal
      sự từ chối dứt khoát
  4. rõ ràng, rành rành
    • an emphatic defeat
      sự thất bại rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "emphatic"

Từ có nhắc đến "emphatic"

emphatic
The speaker gave an emphatic nod to show her agreement.