emphasizing
Học thuậtThân thiện
The teacher is emphasizing the shape of the leaf by pointing at it with a wooden stick.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhấn mạnh, sự đề cao: Hành động hoặc quá trình làm nổi bật một ý tưởng, một điểm cụ thể hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's emphasizing of grammar rules helped the students improve. (Việc nhấn mạnh các quy tắc ngữ pháp của giáo viên đã giúp học sinh tiến bộ.)
- His speech was notable for its emphasizing of teamwork over individual success. (Bài phát biểu của anh ấy đáng chú ý ở chỗ đề cao tinh thần đồng đội hơn là thành công cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with the emphasizing on...": với trọng tâm/sự nhấn mạnh vào...
- The new policy was introduced with the emphasizing on environmental protection. (Chính sách mới được đưa ra với trọng tâm vào bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Emphasis (n): sự nhấn mạnh, trọng âm.
- The company places a strong emphasis on customer service. (Công ty đặt sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào dịch vụ khách hàng.)
- Emphatic (adj): nhấn mạnh, dứt khoát.
- She gave an emphatic "no" to the proposal. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời "không" dứt khoát với đề xuất đó.)
- Emphasize (v): nhấn mạnh, làm nổi bật.
- I must emphasize the importance of being on time. (Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Highlighting: làm nổi bật, nhấn mạnh.
- Stressing: nhấn mạnh, nêu bật.
- Accentuation: sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- To lay/place emphasis on something: đặt sự nhấn mạnh vào điều gì.
- The course lays great emphasis on practical skills. (Khóa học đặt sự nhấn mạnh lớn vào các kỹ năng thực hành.)
The teacher is emphasizing the shape of the leaf by pointing at it with a wooden stick.
Noun
- sự nhấn mạnh, sự đề cao