emphasizing
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
emphasizing
emphasizing
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "emphasizing"
aesthetics
anglo-catholicism
buck-and-wing
calvinism
chordal
christianity
christian religion
christian science
confucianism
constructive
contextualism
documentary
esthetics
grammar school
high anglicanism
holistic
humanism
hypsography
lutheranism
mahayana
mahayana buddhism
neo-lamarckism
objective
regional anatomy
rhetorical
secondary modern school
secular humanism
shingon
theravada
theravada buddhism
topographic anatomy
topology
transcendental
transcendentalism
transcendental philosophy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...