emplâtre

Học thuật
Thân thiện
emplâtre

Un homme applique un emplâtre sur son genou écorché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc dán, cao dán: Một loại thuốc dạng mềm, dẻo, thường được dán trực tiếp lên da để điều trị tại chỗ.
    • Miếng : Một miếng vật liệu dùng để lại chỗ hỏng, đặc biệtlốp xe.
    • (Thân mật) Cái tát, cái đấm: Một đánh bằng tay.
    • (Thông tục) Kẻ nhu nhược; đồ vô tích sự: Dùng để chỉ một người yếu đuối, thiếu nghị lực hoặc một vật/người vô dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa thuốc dán:
    • Le médecin lui a prescrit un emplâtre pour soulager la douleur musculaire. (Bác sĩ cho anh ấy một miếng cao dán để giảm đau cơ.)
    • Elle a appliqué un emplâtre sur sa blessure. ( ấy đã dán một miếng thuốc dán lên vết thương.)
  • Với nghĩa miếng :
    • Il a mis un emplâtre sur la chambre à air crevée. (Anh ấy đã dán một miếng vào săm xe bị thủng.)
  • Với nghĩa cái tát (thân mật):
    • Il lui a collé un emplâtre. (Hắn tặng một cái tát.)
  • Với nghĩa kẻ vô dụng (thông tục):
    • Ne compte pas sur lui, c'est un emplâtre. (Đừng trông cậy vào hắn, hắnmột kẻ vô tích sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un emplâtre": Là một kẻ vô dụng, yếu đuối.
    • Arrête de pleurer, tu n'es pas un emplâtre ! (Đừng khóc nữa, mày đâu phải đồ vô dụng!)
  • "Poser un emplâtre": Dán một miếng thuốc dán; (nghĩa bóng) áp dụng một giải pháp tạm thời, chắp vá cho một vấn đề.
    • Cette réforme ne fait que poser un emplâtre sur une jambe de bois. (Cải cách này chỉ như đắp thuốc dán lên chân gỗ - chỉgiải pháp vô ích, chắp vá.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplâtrer (động từ): Dán thuốc cao; (nghĩa bóng) làm cho trở nên cứng nhắc, vụng về.
    • Son costume neuf l'emplâtre un peu. (Bộ vest mới làm anh ta trông hơi cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thuốc dán": Cataplasme, pansement.
  • Pour "miếng ": Rustine, pièce de raccommodage.
  • Pour "cái tát": Gifle, claque, taloche.
  • Pour "kẻ vô dụng": Bon à rien, incapable, faible.
Thành ngữ liên quan
  • "Un emplâtre sur une jambe de bois": (Nghĩa đen: Một miếng cao dán trên cái chân gỗ). Một giải pháp hoàn toàn vô ích, không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
    • Augmenter légèrement les salaires sans lutter contre l'inflation, c'est un emplâtre sur une jambe de bois. (Tăng lương nhẹ không chống lạm phát thì chẳng khác nào đắp thuốc dán lên chân gỗ.)
emplâtre

Un homme applique un emplâtre sur son genou écorché.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc dán, cao dán
  2. miếng (để) (lốp xe)
  3. (thân mật) cái tát, cái đấm
  4. (thông tục) kẻ nhu nhược; đồ vô tích sự

Từ chứa "emplâtre"