emplace
/im'pleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Quân sự) Đặt (súng) vào vị trí chiến đấu: Hành động đặt một khẩu súng hoặc một vũ khí hạng nặng vào một vị trí cố định, thường là để chuẩn bị bắn hoặc phòng thủ.
- Đặt, định vị một cách có chủ đích: Hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí cụ thể, thường mang tính chất trang trọng, vĩnh viễn hoặc chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The soldiers emplaced the artillery on the hill to defend the valley. (Những người lính đặt pháo trên đồi để phòng thủ thung lũng.)
- The ancient statue was carefully emplaced in the center of the temple. (Bức tượng cổ được đặt một cách cẩn thận ở trung tâm ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to emplace a monument": đặt một đài tưởng niệm vào vị trí.
- The city emplaced a new monument to honor the war heroes. (Thành phố đã đặt một đài tưởng niệm mới để vinh danh các anh hùng chiến tranh.)
"to emplace troops": bố trí quân đội vào vị trí.
- The general ordered to emplace troops along the border. (Vị tướng ra lệnh bố trí quân đội dọc theo biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Emplacement (danh từ): Vị trí đặt súng; vị trí được bố trí.
- The emplacement of the cannon gave it a clear view of the harbor. (Vị trí đặt khẩu đại bác cho nó tầm nhìn rõ ra bến cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Position: định vị, đặt vào vị trí.
- Install: lắp đặt, đặt vào.
- Situate: đặt vào vị trí, đặt ở nơi nào.
Từ trái nghĩa
- Remove: di dời, lấy đi.
- Displace: làm dịch chuyển, thay thế vị trí.
ngoại động từ
- (quân sự) đặt (súng)