emplacement

/im'pleismənt/
Học thuật
Thân thiện
emplacement

The artillery crew prepares the gun at its new emplacement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí, địa điểm: Chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể, thường được xác định cho một mục đích đặc biệt.
    • súng, vị trí đặt khí (quân sự): Chỉ một vị trí đã được chuẩn bị hoặc xây dựng để đặt một khẩu pháo hoặc khí hạng nặng khác.
    • Sự đặt, sự định vị: Hành động đặt một thứ đó vào một vị trí nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emplacement of the new statue was chosen by the city council. (Vị trí đặt bức tượng mới đã được hội đồng thành phố lựa chọn.)
    • Soldiers fortified the gun emplacement on the hill. (Các binh sĩ củng cốsúng trên đồi.)
    • The emplacement of the sensors is critical for accurate data collection. (Việc định vị các cảm biến rất quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artillery emplacement": Vị trí pháo binh, ụ pháo.

    • The enemy's artillery emplacement was destroyed by an airstrike. (Vị trí pháo binh của địch đã bị một cuộc không kích phá hủy.)
  • "Strategic emplacement": Sự bố trí chiến lược.

    • The strategic emplacement of troops along the border prevented an invasion. (Việc bố trí chiến lược quân đội dọc biên giới đã ngăn chặn một cuộc xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplace (động từ): Đặt vào vị trí, định vị.
    • The crane will emplace the heavy machinery tomorrow. (Cần cẩu sẽ đặt máy móc hạng nặng vào vị trí vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Position: Vị trí, địa điểm.
  • Location: Địa điểm, vị trí.
  • Site: Khu vực, địa điểm.
  • Installation: Sự lắp đặt, công trình (trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "emplacement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emplacement")

emplacement

The artillery crew prepares the gun at its new emplacement.

danh từ
  1. địa điểm
  2. (quân sự) nơi đặt súng, ụ súng
  3. sự đặt

Từ đồng nghĩa