emplanture

Học thuật
Thân thiện
emplanture

L'emplanture de l'aile est solidement fixée au fuselage de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Bệ cột buồm: Phần kết cấu chắc chắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được lắp đặt trên boong tàu để làm chân đế điểm neo giữ cho cột buồm.
    • (Hàng không) Gốc cánh: Phần tiếp giáp giữa cánh máy bay thân máy bay, là khu vực kết cấu quan trọng để truyền lực nâng -men xoắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins vérifient régulièrement la solidité de l'emplanture du mât. (Các thủy thủ thường xuyên kiểm tra độ chắc chắn của bệ cột buồm.)
    • L'emplanture de l'aile est une zone soumise à de fortes contraintes. (Gốc cánh máy baykhu vực chịu ứng suất rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emplanture de gouvernail": (hàng hải) bệ, ổ trục của bánh lái.
    • La fuite d'eau provient de l'emplanture de gouvernail. (Chỗ rỉ nước xuất phát từ bệ bánh lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplantage (danh từ giống đực): (kỹ thuật) sự lắp vào bệ, sự ghép chân.
  • Implantation (danh từ giống cái): sự cắm, sự trồng; sự thiết lập, sự đặt cơ sở. (Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn, không mang tính kỹ thuật chuyên ngành như "emplanture").
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hàng hải): Base du mât (chân cột buồm), socle du mât (bệ cột buồm).
  • (Trong hàng không): Racine de l'aile (gốc cánh), jonction aile-fuselage (chỗ nối cánh-thân).
emplanture

L'emplanture de l'aile est solidement fixée au fuselage de l'avion.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) bệ cột buồm
  2. (hàng không) gốc cánh

Từ gần giống