implanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa vào, du nhập, thiết lập: Hành động đặt, giới thiệu hoặc thành lập một cái gì đó mới vào một môi trường, địa điểm hoặc hệ thống.
- (Y học) Cấy, ghép: Hành động đặt một bộ phận, mô hoặc thiết bị nhân tạo vào bên trong cơ thể.
- (Hiếm) Cắm xuống, đâm sâu: Dùng để mô tả thực vật đâm rễ sâu xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement souhaite implanter de nouvelles technologies dans le secteur agricole. (Chính phủ muốn đưa các công nghệ mới vào lĩnh vực nông nghiệp.)
- Cette entreprise a implanté son siège social à Lyon. (Công ty này đã đặt trụ sở chính của mình ở Lyon.)
- (Y học):
- Les chirurgiens vont lui implanter un stimulateur cardiaque. (Các bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy cho anh ấy một máy tạo nhịp tim.)
- (Hiếm):
- Le chêne implante ses racines très profondément. (Cây sồi cắm rễ của nó rất sâu xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'implanter" (Động từ phản thân): Tự thiết lập, bám rễ, phát triển mạnh ở một nơi nào đó.
- Une nouvelle mode s'est implantée rapidement parmi les jeunes. (Một trào lưu mới đã nhanh chóng bám rễ trong giới trẻ.)
- Cette espèce d'oiseau s'est bien implantée dans la région. (Loài chim này đã phát triển mạnh trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Implantation (Danh từ giống cái): Sự đưa vào, sự thiết lập; (y học) sự cấy ghép.
- L'implantation d'une usine crée des emplois. (Việc xây dựng một nhà máy tạo ra việc làm.)
- Implant (Danh từ giống đực): Vật cấy ghép (y học); cơ sở được thiết lập.
- un implant dentaire (một trụ implant răng)
- Implantable (Tính từ): Có thể cấy ghép được.
Từ đồng nghĩa
- Établir: Thiết lập, thành lập.
- Installer: Lắp đặt, đặt để.
- Introduire: Giới thiệu, đưa vào.
- (Y học) Greffer: Ghép (mô, cơ quan).
Từ trái nghĩa
- Détruire: Phá hủy.
- Déraciner: Nhổ rễ, loại bỏ tận gốc.
- Supprimer: Xóa bỏ, hủy bỏ.
- Retirer: Lấy ra, rút lui.
Cụm từ liên quan
- Implanter une idée: Truyền bá, gieo rắc một ý tưởng.
- Il a réussi à implanter cette idée dans l'esprit de tous. (Anh ấy đã thành công trong việc gieo rắc ý tưởng đó vào tâm trí mọi người.)
- Implanter une entreprise: Thành lập/đặt trụ sở một doanh nghiệp.
- Ils ont choisi d'implanter leur start-up dans la Silicon Valley. (Họ đã chọn thành lập công ty khởi nghiệp của mình ở Thung lũng Silicon.)
ngoại động từ
- đưa vào, du nhập
- Implanter de nouvelles usines dans une régionđưa nhiều nhà máy mới vào một vùng
- Implanter un usagedu nhập một tục lệ
- (y học) cấy dưới da
- (từ hiếm) cắm vào
- Certains végétaux implantent leurs racines à une profondeur considérablemột số cây cắm rễ khá sâu xuống đất