emplissage

Học thuật
Thân thiện
emplissage

Le tonnelier procède à l'emplissage du tonneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổ đầy, sự chứa đầy: Hành động làm cho một vật chứa trở nên đầy.
    • Cách rót đầy, cách đổ đầy: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để làm đầy một vật chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'emplissage d'un tonneau est une tâche délicate. (Việc đổ đầy một cái thùngmột công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
    • Il faut surveiller l'emplissage de la cuve pour éviter les débordements. (Cần theo dõi quá trình làm đầy bể chứa để tránh tràn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emplissage maladroit": cách rót đầy vụng về.
    • Un emplissage maladroit peut causer des pertes de produit. (Một cách rót đầy vụng về có thể gây lãng phí sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplir (động từ): làm đầy, chứa đầy.
    • Il faut emplir la bouteille jusqu'au bord. (Cần đổ đầy chai đến miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplissage (danh từ giống đực): sự làm đầy, sự lấp đầy (từ thông dụng hơn).
  • Gonflement (danh từ giống đực): sự phồng lên, sự căng lên (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • emplissagemột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ remplissage thường được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
emplissage

Le tonnelier procède à l'emplissage du tonneau.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đổ đầy, sự chứa đầy
    • Emplissage d'un tonneau
      sự đổ đầy thùng
  2. cách rót đầy, cách đổ đầy
    • Emplissage maladroit
      cách rót đầy vụng về

Từ chứa "emplissage"