emplissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổ đầy, sự chứa đầy: Hành động làm cho một vật chứa trở nên đầy.
- Cách rót đầy, cách đổ đầy: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để làm đầy một vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'emplissage d'un tonneau est une tâche délicate. (Việc đổ đầy một cái thùng là một công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
- Il faut surveiller l'emplissage de la cuve pour éviter les débordements. (Cần theo dõi quá trình làm đầy bể chứa để tránh tràn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emplissage maladroit": cách rót đầy vụng về.
- Un emplissage maladroit peut causer des pertes de produit. (Một cách rót đầy vụng về có thể gây lãng phí sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Emplir (động từ): làm đầy, chứa đầy.
- Il faut emplir la bouteille jusqu'au bord. (Cần đổ đầy chai đến miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Remplissage (danh từ giống đực): sự làm đầy, sự lấp đầy (từ thông dụng hơn).
- Gonflement (danh từ giống đực): sự phồng lên, sự căng lên (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
- emplissage là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ remplissage thường được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đổ đầy, sự chứa đầy
- Emplissage d'un tonneausự đổ đầy thùng
- cách rót đầy, cách đổ đầy
- Emplissage maladroitcách rót đầy vụng về