emplumé

tính từ
  1. lông
  2. cài lông
    • Chapeau emplumé
      cài lông
  3. (động vật học) () chân lông (chim)
    • bête emplumée
      loài chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "emplumé"

emplumé
Un oiseau emplumé se perche sur une branche.