emblème

danh từ giống đực
  1. biểu hiện, tượng trưng
    • Emblème de la victoire
      biểu hiện của chiến thắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "emblème"

emblème
Un drapeau peut être l'emblème d'une nation.