emblème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biểu tượng, vật tượng trưng: Một hình ảnh, một đồ vật hoặc một biểu tượng được chọn để đại diện cho một ý tưởng, một tổ chức, một quốc gia hoặc một phẩm chất cụ thể.
- Huy hiệu, phù hiệu: Một hình vẽ hoặc thiết kế đặc trưng đại diện cho một nhóm, một gia đình quý tộc (huy hiệu) hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
- (Lá cờ là biểu tượng của quốc gia.)
- (Gà trống Gaulois là một biểu tượng của nước Pháp.)
- (Anh ấy đeo phù hiệu của câu lạc bộ trên áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir d'emblème": Được dùng làm biểu tượng.
- Cette fleur sert d'emblème à notre mouvement. (Bông hoa này được dùng làm biểu tượng cho phong trào của chúng ta.)
- "Être l'emblème de": Là hiện thân, là biểu tượng tiêu biểu cho.
- Ce bâtiment est l'emblème de l'architecture moderne. (Tòa nhà này là biểu tượng của kiến trúc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Emblématique (tính từ): Mang tính biểu tượng, tiêu biểu.
- Une figure emblématique. (Một nhân vật biểu tượng.)
- Symbole (danh từ giống đực): Biểu tượng (nghĩa rộng và thông dụng hơn, thường trừu tượng hơn).
- Logo (danh từ giống đực): Biểu trưng, nhãn hiệu (thiết kế đồ họa đại diện cho một thương hiệu).
- Insigne (danh từ giống đực hoặc cái): Phù hiệu, huy hiệu (thường đeo trên quân phục, đồng phục).
Từ đồng nghĩa
- Symbole: Biểu tượng.
- Représentation: Vật đại diện, hình tượng.
- Allégorie: Vật tượng trưng, phúng dụ.
Thành ngữ liên quan
- "Un emblème vivant": Một biểu tượng sống (chỉ một người tiêu biểu).
- Elle est un emblème vivant de la résistance. (Bà ấy là một biểu tượng sống của tinh thần kháng chiến.)
danh từ giống đực
- biểu hiện, tượng trưng
- Emblème de la victoirebiểu hiện của chiến thắng