empoissonnement

Học thuật
Thân thiện
empoissonnement

L'empoissonnement du lac a lieu chaque printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thả : Hành động thả (thườngcá giống) vào một môi trường nước như ao, hồ, sông hoặc bể để nuôi, phục hồi hoặc tái tạo nguồn .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empoissonnement de l'étang a eu lieu ce matin. (Việc thả vào ao đã diễn ra sáng nay.)
    • L'empoissonnement des rivières est une pratique courante pour la pêche. (Việc thả vào các con sôngmột hoạt động phổ biến cho nghề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empoissonnement d'un plan d'eau": việc thả vào một vùng nước.

    • L'empoissonnement du lac a permis de restaurer l'écosystème. (Việc thả vào hồ đã cho phép khôi phục hệ sinh thái.)
  • "campagne d'empoissonnement": chiến dịch thả .

    • La campagne d'empoissonnement vise à augmenter la population de truites. (Chiến dịch thả nhằm mục đích tăng số lượng hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoissonner (động từ): thả vào.

    • Il faut empoissonner ce bassin. (Cần phải thả vào bể này.)
  • Repeuplement (danh từ giống đực): sự tái tạo quần thể (có thể dùng cho hoặc các loài động vật khác).

    • Le repeuplement en poissons de la rivière est un succès. (Việc tái tạo quần thể của con sôngmột thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en charge (en poissons): việc đưa vào (một môi trường nước để nuôi).
  • Introduction de poissons: việc đưa vào, giới thiệu vào.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như ngư nghiệp, quản lý thủy sản, bảo tồn sinh thái hoặc câu giải trí.
  • Không nhầm lẫn với các từ liên quan đến chất độc (như "poison" - chất độc). "Empoissonnement" bắt nguồn từ "poisson" (con ).
empoissonnement

L'empoissonnement du lac a lieu chaque printemps.

danh từ giống đực
  1. sự thả

Từ gần giống