empoissonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả cá: Hành động thả cá (thường là cá giống) vào một môi trường nước như ao, hồ, sông hoặc bể để nuôi, phục hồi hoặc tái tạo nguồn cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'empoissonnement de l'étang a eu lieu ce matin. (Việc thả cá vào ao đã diễn ra sáng nay.)
- L'empoissonnement des rivières est une pratique courante pour la pêche. (Việc thả cá vào các con sông là một hoạt động phổ biến cho nghề cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"empoissonnement d'un plan d'eau": việc thả cá vào một vùng nước.
- L'empoissonnement du lac a permis de restaurer l'écosystème. (Việc thả cá vào hồ đã cho phép khôi phục hệ sinh thái.)
"campagne d'empoissonnement": chiến dịch thả cá.
- La campagne d'empoissonnement vise à augmenter la population de truites. (Chiến dịch thả cá nhằm mục đích tăng số lượng cá hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Empoissonner (động từ): thả cá vào.
- Il faut empoissonner ce bassin. (Cần phải thả cá vào bể này.)
Repeuplement (danh từ giống đực): sự tái tạo quần thể (có thể dùng cho cá hoặc các loài động vật khác).
- Le repeuplement en poissons de la rivière est un succès. (Việc tái tạo quần thể cá của con sông là một thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en charge (en poissons): việc đưa cá vào (một môi trường nước để nuôi).
- Introduction de poissons: việc đưa cá vào, giới thiệu cá vào.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như ngư nghiệp, quản lý thủy sản, bảo tồn sinh thái hoặc câu cá giải trí.
- Không nhầm lẫn với các từ liên quan đến chất độc (như "poison" - chất độc). "Empoissonnement" bắt nguồn từ "poisson" (con cá).