emporium

/em'pɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
emporium

Un emporium romain s'élève au bord d'un fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thương điếm: Một cửa hàng lớn hoặc một trung tâm thương mại, đặc biệttrong bối cảnh lịch sử, nơi hàng hóa từ nhiều nơi được tập trung để buôn bán.
    • Đại lý, trung tâm buôn bán: Một nơi rộng lớn chuyên bán một loại hàng hóa cụ thể hoặc nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce vieil emporium était autrefois un centre d'échanges florissant. (Thương điếm này từngmột trung tâm giao thương phồn thịnh.)
    • Ils ont ouvert un nouvel emporium du thé dans le quartier. (Họ đã mở một đạitrà mới trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emporium commercial": trung tâm thương mại.
    • La ville développe un vaste emporium commercial près du port. (Thành phố đang phát triển một trung tâm thương mại rộng lớn gần cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emporia (n, số nhiều): dạng số nhiều của "emporium".
    • Plusieurs emporia antiques ont été découverts par les archéologues. (Nhiều thương điếm cổ đại đã được các nhà khảo cổ phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Comptoir (n.m): thương điếm, trạm giao dịch.
  • Grand magasin (n.m): cửa hàng lớn, bách hóa.
  • Centre commercial (n.m): trung tâm mua sắm.
Thành ngữ liên quan
  • Être un véritable emporium: Là một trung tâm buôn bán thực sự (mang tính ẩn dụ).
    • Cette foire internationale est un véritable emporium pour les produits de luxe. (Hội chợ quốc tế nàymột trung tâm buôn bán thực thụ cho các sản phẩm xa xỉ.)
emporium

Un emporium romain s'élève au bord d'un fleuve.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thương điếm

Từ gần giống