emporium
/em'pɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thương điếm: Một cửa hàng lớn hoặc một trung tâm thương mại, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử, nơi hàng hóa từ nhiều nơi được tập trung để buôn bán.
- Đại lý, trung tâm buôn bán: Một nơi rộng lớn chuyên bán một loại hàng hóa cụ thể hoặc nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vieil emporium était autrefois un centre d'échanges florissant. (Thương điếm cũ này từng là một trung tâm giao thương phồn thịnh.)
- Ils ont ouvert un nouvel emporium du thé dans le quartier. (Họ đã mở một đại lý trà mới trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emporium commercial": trung tâm thương mại.
- La ville développe un vaste emporium commercial près du port. (Thành phố đang phát triển một trung tâm thương mại rộng lớn gần cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Emporia (n, số nhiều): dạng số nhiều của "emporium".
- Plusieurs emporia antiques ont été découverts par les archéologues. (Nhiều thương điếm cổ đại đã được các nhà khảo cổ phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Comptoir (n.m): thương điếm, trạm giao dịch.
- Grand magasin (n.m): cửa hàng lớn, bách hóa.
- Centre commercial (n.m): trung tâm mua sắm.
Thành ngữ liên quan
- Être un véritable emporium: Là một trung tâm buôn bán thực sự (mang tính ẩn dụ).
- Cette foire internationale est un véritable emporium pour les produits de luxe. (Hội chợ quốc tế này là một trung tâm buôn bán thực thụ cho các sản phẩm xa xỉ.)
danh từ giống đực
- (sử học) thương điếm