emporium
/em'pɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm thương mại, nơi buôn bán sầm uất: Một nơi, thường là một tòa nhà hoặc khu vực lớn, tập trung nhiều hoạt động mua bán, thương mại.
- Cửa hàng lớn, đại lý bán lẻ: Một cửa hàng có quy mô lớn, cung cấp đa dạng các mặt hàng, thường được tổ chức thành nhiều khu vực hoặc gian hàng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was once a famous emporium for spices and silk. (Thành phố này từng là một trung tâm thương mại nổi tiếng về gia vị và lụa.)
- We bought furniture from a large home furnishings emporium. (Chúng tôi đã mua đồ nội thất từ một cửa hàng đồ gia dụng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a commercial emporium": một trung tâm thương mại.
- Singapore is a major commercial emporium in Southeast Asia. (Singapore là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á.)
- "a retail emporium": một đại lý bán lẻ quy mô lớn.
- The new shopping mall is a vast retail emporium with hundreds of brands. (Trung tâm mua sắm mới là một đại lý bán lẻ rộng lớn với hàng trăm thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Emporia (n): Dạng số nhiều của "emporium".
- Many ancient emporia were located along the Silk Road. (Nhiều trung tâm thương mại cổ đại nằm dọc theo Con đường Tơ lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Marketplace: chợ, khu chợ.
- Bazaar: khu chợ, chợ phiên (thường mang phong cách Trung Đông).
- Department store: cửa hàng bách hóa, cửa hàng nhiều gian hàng.
danh từ
- nơi buôn bán, chợ
- (thông tục) cửa hàng lớn