emprunteur

Học thuật
Thân thiện
emprunteur

L'emprunteur signe le contrat de prêt à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi vay, người vay: Người nhận một khoản tiền, tài sản hoặc một vật đó từ người khác (người cho vay) với lời hứa sẽ hoàn trả, thường kèm theo lãi suất hoặc điều kiện.
    • Người mượn: Người mượn một vật đó từ người khác với ý định sẽ trả lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banque vérifie la solvabilité de l'emprunteur. (Ngân hàng kiểm tra khả năng thanh toán của người đi vay.)
    • L'emprunteur doit rembourser le prêt dans cinq ans. (Người vay phải hoàn trả khoản vay trong vòng năm năm.)
    • En tant qu'emprunteur de ce livre, tu dois le rendre à la bibliothèque la semaine prochaine. (Là người mượn cuốn sách này, cậu phải trả lại cho thư viện vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emprunteur" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài chính hợp đồng để chỉ một bên trong quan hệ vay mượn.
    • Les droits et les obligations de l'emprunteur sont clairement définis dans le contrat. (Quyền nghĩa vụ của bên vay được định trong hợp đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Emprunteuse (n.f.): Dạng giống cái của "emprunteur" (người đi vay nữ, người mượn nữ).
  • Emprunter (v.t.): Động từ có nghĩavay, mượn.
    • Il veut emprunter de l'argent. (Anh ấy muốn vay tiền.)
  • Emprunt (n.m.): Danh từ chỉ hành động vay mượn hoặc khoản vay, món nợ.
    • faire un emprunt à la banque (thực hiện một khoản vayngân hàng)
Từ đồng nghĩa
  • Débiteur (n.m.): Con nợ, người mắc nợ (nhấn mạnh vào nghĩa vụ trả nợ).
  • Locataire (n.): Người thuê, người đi thuê (dùng trong ngữ cảnh thuê mướn tài sản, không phải vay tiền).
Từ trái nghĩa
  • Prêteur (n.m.): Người cho vay.
  • Créancier (n.m.): Chủ nợ.
emprunteur

L'emprunteur signe le contrat de prêt à la banque.

danh từ
  1. kẻ đi vay

Từ gần giống