emprunter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vay, vay mượn: Hành động nhận tạm một thứ gì đó (thường là tiền hoặc đồ vật) từ người khác với lời hứa sẽ trả lại.
- Mượn (một cách ẩn dụ): Sử dụng hoặc tiếp nhận một thứ gì đó từ một nguồn khác, như ý tưởng, đặc điểm, hay phẩm chất.
- Theo, đi theo (một con đường, lộ trình): Hành động đi vào hoặc sử dụng một con đường, tuyến đường, hoặc phương pháp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa vay mượn):
- Je dois emprunter de l'argent à la banque. (Tôi phải vay tiền ở ngân hàng.)
- Puis-je emprunter ton stylo ? (Tôi có thể mượn cây bút của bạn không?)
Động từ (Nghĩa mượn - ẩn dụ):
- Cet auteur emprunte souvent ses idées à la philosophie antique. (Tác giả này thường mượn ý tưởng từ triết học cổ đại.)
- Il a emprunté un ton sévère pour les réprimander. (Anh ấy đã mượn một giọng điệu nghiêm khắc để khiển trách họ.)
Động từ (Nghĩa đi theo con đường):
- Pour aller à la gare, empruntez la première rue à droite. (Để đi đến nhà ga, hãy đi theo con đường đầu tiên bên phải.)
- Le fleuve emprunte une vallée étroite. (Dòng sông chảy theo một thung lũng hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emprunter à": Vay/mượn từ ai/cái gì. Nhấn mạnh nguồn cho vay hoặc nguồn gốc.
- Ce mot est emprunté à l'anglais. (Từ này được mượn từ tiếng Anh.)
"Emprunter le chemin de...": Đi theo con đường của... (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Il a choisi d'emprunter le chemin de la diplomatie. (Anh ấy đã chọn đi theo con đường ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Emprunt (danh từ):
- Khoản vay (tài chính). Un emprunt bancaire (Một khoản vay ngân hàng).
- Từ mượn (ngôn ngữ). "Week-end" est un emprunt à l'anglais. ("Week-end" là một từ mượn từ tiếng Anh.)
Emprunteur/Emprunteuse (danh từ): Người đi vay, người mượn.
Từ đồng nghĩa
- Emprunter (nghĩa vay mượn):
- Prêter: Cho vay, cho mượn (nghĩa ngược lại).
- Emprunter (nghĩa đi theo):
- Suivre: Theo, đi theo.
- Prendre: Lấy, đi vào (một con đường). Prendre la route (Đi đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'emprunter (động từ phản thân): Tự mượn lẫn nhau (ít dùng).
- Ils s'empruntent des livres souvent. (Họ thường mượn sách của nhau.)
Thành ngữ liên quan
Emprunter la voie/la voix de...: Mượn đường lối/tiếng nói của... (để trình bày quan điểm).
- Il emprunte la voix de la raison. (Anh ta mượn tiếng nói của lý lẽ.)
Emprunter des traits à...: Mượn những nét từ... (trong văn chương, nghệ thuật).
- Le personnage emprunte des traits à l'auteur lui-même. (Nhân vật mượn những nét từ chính tác giả.)
động từ
- vay, vay mượn
- Emprunter de l'argent à quelqu'unvay tiền ai
- La lune emprunte sa lumière du soleilmặt trăng mượn ánh sáng ở mặt trời
- Emprunter la main d'autremượn tay người khác
- Emprunter le ton de la vertumượn giọng đạo đức, giả giọng đạo đức
- theo, đi theo (một con đường nào)
- Quelle voie avezvous empruntée?Anh đã đi theo con đường nào thế?