emulate
/'emjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tích cực noi gương, phấn đấu để sánh bằng hoặc vượt qua: Hành động cố gắng hết sức để đạt được thành tích, phẩm chất hoặc tiêu chuẩn tương đương hoặc tốt hơn một người hoặc điều gì đó được ngưỡng mộ, thường thông qua sự nỗ lực và bắt chước có ý thức.
- Cạnh tranh, ganh đua với: Cố gắng để so sánh hoặc cạnh tranh với ai đó về thành tích hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều vận động viên trẻ noi gương các thần tượng thể thao của họ.)
- (Công ty nhắm đến việc sánh bằng thành công của đối thủ cạnh tranh chính.)
- (Sự tận tâm của cô ấy là một phẩm chất mà tất cả chúng ta nên noi theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ: Mô phỏng chức năng của một hệ thống này bằng một hệ thống khác, thường thông qua phần mềm hoặc phần cứng.
- This program can emulate the behavior of an old gaming console. (Chương trình này có thể mô phỏng hoạt động của một máy chơi game cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Emulation (danh từ): Sự noi gương, sự ganh đua; sự mô phỏng (trong công nghệ).
- Her success is a product of hard work and emulation of the best. (Thành công của cô ấy là kết quả của sự chăm chỉ và noi gương những người giỏi nhất.)
- Emulative (tính từ): Có tính chất ganh đua, thi đua.
Từ đồng nghĩa
- Imitate: Bắt chước, mô phỏng (thường nhấn mạnh hành động sao chép bên ngoài).
- Follow the example of: Noi theo tấm gương của.
- Rival: Cạnh tranh, đối thủ.
Từ trái nghĩa
- Neglect: Phớt lờ, bỏ qua.
- Ignore: Lờ đi, không quan tâm.
ngoại động từ
- thi đua với (ai)
- ganh đua với, cạnh tranh với
- tích cực noi gương