emulate

/'emjuleit/
ngoại động từ
  1. thi đua với (ai)
  2. ganh đua với, cạnh tranh với
  3. tích cực noi gương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "emulate"

emulate
He strives to emulate his older sister's skating skills.