emulation
/,emju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
A student uses software emulation to run a classic video game on a modern computer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thi đua, sự ganh đua: Hành động cố gắng để đạt được hoặc vượt qua thành tích của người khác, thường với tinh thần tích cực và ngưỡng mộ.
- Sự mô phỏng (kỹ thuật): Trong khoa học máy tính, đây là kỹ thuật mà một hệ thống (phần mềm hoặc phần cứng) bắt chước hoạt động của một hệ thống khác để đạt được kết quả tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Healthy emulation among students can lead to better academic results. (Sự thi đua lành mạnh giữa các học sinh có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.)
- The young athlete trained hard out of emulation for her idol. (Vận động viên trẻ đã tập luyện chăm chỉ vì sự ganh đua với thần tượng của cô ấy.)
- This software allows for the emulation of classic video game consoles. (Phần mềm này cho phép mô phỏng các máy chơi game cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In emulation of": Với mong muốn bắt chước hoặc sánh bằng ai đó.
- He worked day and night in emulation of his successful brother. (Anh ấy làm việc ngày đêm với mong muốn sánh bằng người anh thành đạt của mình.)
- "Spirit of emulation": Tinh thần thi đua.
- The coach encouraged a spirit of emulation within the team. (Huấn luyện viên khuyến khích tinh thần thi đua trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Emulate (động từ): Thi đua, ganh đua; mô phỏng (kỹ thuật).
- She hopes to emulate her mentor's career path. (Cô ấy hy vọng sẽ thi đua theo con đường sự nghiệp của người cố vấn.)
- Emulator (danh từ): Trình giả lập, phần mềm mô phỏng.
- He used an emulator to play old computer games. (Anh ta đã dùng một trình giả lập để chơi các trò chơi máy tính cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Competition: Sự cạnh tranh (nhấn mạnh tính chất đối đầu hơn).
- Imitation: Sự bắt chước (nhấn mạnh hành động sao chép, có thể không hàm ý vượt qua).
- Simulation: Sự mô phỏng (thường dùng trong kỹ thuật, khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "emulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "emulate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emulation").
A student uses software emulation to run a classic video game on a modern computer.
danh từ
- sự thi đua
- sự ganh đua, cạnh tranh