emulsion
/i'mʌlʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Thể sữa, nhũ tương: Một hệ keo trong đó các giọt nhỏ của một chất lỏng được phân tán đều trong một chất lỏng khác mà không hòa tan. Hai chất lỏng thường là dầu và nước.
- Lớp nhũ tương (trong nhiếp ảnh): Một lớp phủ nhạy sáng trên giấy ảnh hoặc phim, bao gồm các hạt nhỏ của bạc bromua lơ lửng trong gelatin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mayonnaise is a stable emulsion of oil and vinegar. (Sốt mayonnaise là một nhũ tương bền vững của dầu và giấm.)
- The photographic emulsion on the film was damaged by light. (Lớp nhũ tương nhiếp ảnh trên phim đã bị hỏng do ánh sáng.)
- The pharmacist prepared an oil-in-water emulsion for the topical medication. (Dược sĩ đã pha chế một nhũ tương dầu trong nước cho thuốc dùng ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break an emulsion": làm vỡ nhũ tương, khiến các chất lỏng tách lớp.
- Adding salt can cause the emulsion to break. (Việc thêm muối có thể khiến nhũ tương bị vỡ.)
- "emulsion paint": sơn nhũ tương, một loại sơn nước trong đó các hạt nhựa được phân tán trong nước.
- We used white emulsion paint for the walls. (Chúng tôi đã dùng sơn nhũ tương màu trắng cho các bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Emulsify (Động từ): Nhũ hóa, tạo thành nhũ tương.
- You need to emulsify the oil and lemon juice to make the dressing. (Bạn cần nhũ hóa dầu và nước chanh để làm nước sốt.)
- Emulsifier (Danh từ): Chất nhũ hóa.
- Lecithin is a common emulsifier used in food. (Lecithin là một chất nhũ hóa phổ biến được dùng trong thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Colloid (Danh từ): Hệ keo (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhũ tương).
- Dispersion (Danh từ): Sự phân tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "emulsion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "emulsion")
danh từ
- (hoá học) thể sữa