enantiomer

Học thuật
Thân thiện
enantiomer

A scientist holds two enantiomer models side by side.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Hóa dược):
    • Đồng phân đối hình: Một trong hai phân tử (hoặc tinh thể) hình ảnh phản chiếu gương của nhau nhưng không thể chồng khít lên nhau, giống như bàn tay trái bàn tay phải. Các enantiomer các tính chất hóa học vật giống hệt nhau trong môi trường không phân cực, nhưng tương tác khác nhau với ánh sáng phân cực thường hoạt tính sinh học khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thalidomide exists as two enantiomers; one is therapeutic while the other is teratogenic. (Thalidomide tồn tại dưới dạng hai đồng phân đối hình; một tác dụng trị liệu trong khi đồng phân kia gây quái thai.)
    • The drug is manufactured as a single enantiomer to avoid side effects. (Thuốc được sản xuất dưới dạng một đồng phân đối hình đơn lẻ để tránh tác dụng phụ.)
    • Separating enantiomers is a crucial step in pharmaceutical chemistry. (Việc tách các đồng phân đối hình một bước quan trọng trong hóa học dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical isomer": Một thuật ngữ hơn rộng hơn, thường được dùng thay thế cho enantiomer trong một số ngữ cảnh, chỉ các đồng phân làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.
  • "Chiral molecule": Phân tử chiral phân tử khả năng tồn tại dưới dạng các enantiomer. Không phải mọi phân tử chiral đều được gọi là enantiomer; thuật ngữ này chỉ một trong hai dạng cụ thể của phân tử đó.
    • A chiral carbon atom is often the cause of a molecule having enantiomers. (Nguyên tử carbon bất đối xứng thường nguyên nhân khiến một phân tử các đồng phân đối hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Enantiomeric (tính từ): thuộc về đồng phân đối hình.
    • The enantiomeric purity of the compound is over 99%. (Độ tinh khiết đồng phân đối hình của hợp chất trên 99%.)
  • Enantiomerism (danh từ): hiện tượng tồn tại các đồng phân đối hình.
    • Enantiomerism is a key concept in stereochemistry. (Hiện tượng đồng phân đối hình một khái niệm then chốt trong hóa học lập thể.)
  • Racemate (danh từ): hỗn hợp 1:1 của hai enantiomer, không làm quay ánh sáng phân cực.
    • The racemate was resolved into its two pure enantiomers. (Hỗn hợp racemic được tách thành hai đồng phân đối hình tinh khiết của .)
Từ đồng nghĩa
  • Optical isomer (trong nhiều ngữ cảnh): đồng phân quang học.
  • Mirror-image isomer: đồng phân hình ảnh gương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

enantiomer

A scientist holds two enantiomer models side by side.

Noun
  1. đồng phân đối hình

Từ đồng nghĩa