enantiomorph
/e'næntioumɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đối hình, hình ảnh phản chiếu gương: Trong hóa học và tinh thể học, "enantiomorph" chỉ một trong hai phân tử, tinh thể hoặc cấu trúc là hình ảnh phản chiếu gương của nhau nhưng không thể chồng khít lên nhau, giống như bàn tay trái và bàn tay phải.
- Hình chiếu (trong gương): Một cách gọi khác cho cấu trúc đối xứng gương này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two crystals are enantiomorphs of each other. (Hai tinh thể này là các đối hình của nhau.)
- In organic chemistry, many molecules exist as enantiomorphs. (Trong hóa học hữu cơ, nhiều phân tử tồn tại dưới dạng các đối hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be enantiomorphs": là các đối hình của nhau.
- These two compounds are enantiomorphs; they rotate plane-polarized light in opposite directions. (Hai hợp chất này là các đối hình; chúng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực theo các hướng ngược nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Enantiomeric (adj): (thuộc về) đối hình.
- The enantiomeric purity of the sample is very high. (Độ tinh khiết đối hình của mẫu rất cao.)
- Enantiomer (n): đồng nghĩa với "enantiomorph", thường dùng phổ biến hơn trong hóa học để chỉ cặp phân tử đối hình.
- This drug is effective only in one of its enantiomer forms. (Loại thuốc này chỉ có hiệu quả ở một trong các dạng đối hình của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Optical isomer: đồng phân quang học (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả đối hình).
- Mirror image: hình ảnh phản chiếu gương (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ
- hình chiếu (trong gương), đối hình