encadrement

Học thuật
Thân thiện
encadrement

L'artiste choisit un encadrement doré pour sa peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng khung; khung, cạp: Hành động đặt một vật vào trong khung hoặc bản thân cái khung, đường viền bao quanh một vật.
    • Hoàn cảnh, môi trường: (Nghĩa bóng) Bối cảnh, điều kiện xung quanh ảnh hưởng đến một sự việc hoặc con người.
    • Khung cán bộ: Tập thể những người phụ trách, quảnhoặc hướng dẫn trong một tổ chức, đơn vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encadrement de ce tableau est en bois doré. (Khung của bức tranh này làm bằng gỗ mạ vàng.)
    • L'enfant a besoin d'un encadrement bienveillant pour grandir. (Đứa trẻ cần một môi trường nuôi dưỡng tốt để lớn lên.)
    • L'encadrement de cette entreprise est très compétent. (Đội ngũ cán bộ quảncủa doanh nghiệp này rất năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encadrement pédagogique": Sự hướng dẫn, giám sát về mặt giáo dục.
    • L'université offre un bon encadrement pédagogique à ses étudiants. (Trường đại học cung cấp sự hướng dẫn giáo dục tốt cho sinh viên.)
  • "Encadrement juridique": Khung pháp lý, hệ thống các quy định pháp luật.
    • Ce projet se développe dans un encadrement juridique strict. (Dự án này phát triển trong một khung phápchặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encadrer (động từ): Đóng khung; hướng dẫn, quản lý.
    • Il faut encadrer les nouveaux employés. (Cần phải hướng dẫn những nhân viên mới.)
  • Cadre (danh từ): Khung; cán bộ, nhân viên quản lý.
    • Elle est cadre dans une grande société. ( ấycán bộ quảntrong một công ty lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadre (nghĩa "khung"): khung, khuôn.
  • Environnement (nghĩa "môi trường"): môi trường xung quanh.
  • Supervision (nghĩa "hướng dẫn/quản lý"): sự giám sát, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "encadrer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "encadrement").

encadrement

L'artiste choisit un encadrement doré pour sa peinture.

danh từ giống đực
  1. sự đóng khung; khung, cạp
    • Encadrement de tapis
      cạp thảm
  2. (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường
  3. khung cán bộ (một đạo quân, một xí nghiệp)

Từ có nhắc đến "encadrement"