encage
/in'keidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi: Hành động đặt một con vật hoặc đôi khi là một người vào trong một chiếc lồng, cũi hoặc không gian bị giới hạn, tước đi sự tự do di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The zookeepers had to encage the lion for its medical check-up. (Các nhân viên sở thú phải nhốt con sư tử vào lồng để kiểm tra sức khỏe.)
- She felt encaged by the strict rules of the boarding school. (Cô ấy cảm thấy bị nhốt chặt bởi những quy định nghiêm ngặt của trường nội trú.)
- The bird was encaged for its own safety. (Con chim đã được nhốt vào lồng để đảm bảo an toàn cho chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: "Encage" thường được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác bị mắc kẹt, bị hạn chế bởi hoàn cảnh, quy tắc hoặc cảm xúc.
- His fears encaged him, preventing him from pursuing his dreams. (Nỗi sợ hãi đã giam cầm anh ta, ngăn cản anh theo đuổi ước mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cage (ngoại động từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự "nhốt vào lồng".
- They caged the captured animals. (Họ nhốt những con vật bị bắt vào lồng.)
- Encagement (danh từ): Trạng thái bị nhốt vào lồng hoặc sự kiềm hãm.
- The encagement of wild animals is a controversial topic. (Việc nhốt thú hoang vào lồng là một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Imprison: tống giam, bỏ tù (thường dùng cho người).
- Confine: giam giữ, hạn chế trong một không gian.
- Enclose: bao quanh, rào lại.
Từ trái nghĩa
- Liberate: giải phóng.
- Free: thả tự do.
- Release: thả ra, phóng thích.
ngoại động từ
- cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi