engage
/in'geidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hứa hẹn, cam kết: "Engage" có nghĩa là đưa ra một lời hứa chính thức hoặc cam kết thực hiện một việc gì đó.
- Thuê, mướn: "Engage" được dùng khi thuê ai đó để làm việc hoặc cung cấp dịch vụ.
- Thu hút, hấp dẫn: "Engage" chỉ việc lôi cuốn và giữ sự chú ý, quan tâm của ai đó.
- Làm cho bận rộn: "Engage" có nghĩa là chiếm thời gian hoặc sự tập trung của một người.
- Giao chiến, tấn công: (Quân sự) "Engage" có nghĩa là bắt đầu chiến đấu với kẻ thù.
- Gài, khớp: (Kỹ thuật) "Engage" chỉ hành động kết nối các bộ phận máy móc để chúng hoạt động cùng nhau.
Nội động từ:
- Tham gia, dấn thân vào: "Engage" (thường đi với giới từ 'in') có nghĩa là tham gia tích cực vào một hoạt động, công việc hoặc lĩnh vực nào đó.
- Khớp vào: (Kỹ thuật) "Engage" (thường đi với giới từ 'with') chỉ việc một bộ phận máy móc kết nối và ăn khớp với bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He engaged to finish the project by Friday. (Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
- We need to engage a consultant for the marketing plan. (Chúng ta cần thuê một chuyên gia tư vấn cho kế hoạch marketing.)
- The teacher's story engaged the students' attention completely. (Câu chuyện của giáo viên đã thu hút hoàn toàn sự chú ý của học sinh.)
- She is engaged in writing her thesis. (Cô ấy đang bận viết luận văn.)
- The two armies engaged at dawn. (Hai đội quân đã giao chiến vào lúc bình minh.)
- Remember to engage the parking brake. (Nhớ gài phanh tay.)
Nội động từ:
- He refuses to engage in gossip. (Anh ấy từ chối tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách.)
- The gears failed to engage. (Các bánh răng không khớp vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage someone in conversation": bắt chuyện, thu hút ai đó vào một cuộc trò chuyện.
- She tried to engage the shy boy in conversation. (Cô ấy cố gắng bắt chuyện với cậu bé nhút nhát.)
"to be engaged to someone": đính hôn với ai đó.
- They are engaged to be married next year. (Họ đã đính hôn và sẽ kết hôn vào năm sau.)
"an engaged audience": một khán giả chăm chú, bị lôi cuốn.
- The speaker had a very engaged audience. (Diễn giả có một khán giả rất chăm chú.)
Biến thể và từ gần giống
Engagement (n): sự cam kết; sự tham gia; lễ đính hôn.
- Her engagement with the community is admirable. (Sự tham gia của cô ấy với cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ.)
- They announced their engagement last week. (Họ thông báo lễ đính hôn của mình vào tuần trước.)
Engaging (adj): hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.
- He has an engaging smile. (Anh ấy có một nụ cười hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Involve: liên quan, dính líu đến.
- Occupy: chiếm giữ (thời gian, tâm trí).
- Hire: thuê mướn.
- Commit: cam kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Engage in: tham gia vào (một hoạt động).
- It's important to engage in regular exercise. (Việc tham gia vào các bài tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng.)
Engage with: tương tác, tiếp xúc với (một người, một ý tưởng).
- Politicians need to engage with the concerns of young people. (Các chính trị gia cần tương tác với những mối quan tâm của giới trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Engage brain before mouth: (nghĩa đen: hãy vận động não trước khi mở miệng) hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói.
- Sometimes you need to engage brain before mouth to avoid misunderstandings. (Đôi khi bạn cần suy nghĩ kỹ trước khi nói để tránh hiểu lầm.)
ngoại động từ
- hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
- to engage oneself to do somethinghứa hẹn làm gì
- to become engaged tohứa hôn với
- thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...)
- lấy (danh dự...) mà cam kết
- thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ
- ((thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
- to be engaged in somethingbận làm việc gì
- (quân sự) giao chiến, đánh nhau với
- to engage the enemy in heavy fightingđánh nhau với quân địch rất dữ dội
- (kỹ thuật) gài (số...)
- (kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)
nội động từ
- (+ in) làm, tiến hành
- to engage in politicslàm chính trị
- to engage in businesskinh doanh
- to engage in negotiations with someonetiến hành thương lượng với ai
- (kỹ thuật) (+ with) gài, khớp (với)