engage

/in'geidʤ/
Học thuật
Thân thiện
engage

She engaged the gears before driving away.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hứa hẹn, cam kết: "Engage" có nghĩa đưa ra một lời hứa chính thức hoặc cam kết thực hiện một việc đó.
    • Thuê, mướn: "Engage" được dùng khi thuê ai đó để làm việc hoặc cung cấp dịch vụ.
    • Thu hút, hấp dẫn: "Engage" chỉ việc lôi cuốn giữ sự chú ý, quan tâm của ai đó.
    • Làm cho bận rộn: "Engage" có nghĩa chiếm thời gian hoặc sự tập trung của một người.
    • Giao chiến, tấn công: (Quân sự) "Engage" có nghĩa bắt đầu chiến đấu với kẻ thù.
    • Gài, khớp: (Kỹ thuật) "Engage" chỉ hành động kết nối các bộ phận máy móc để chúng hoạt động cùng nhau.
  2. Nội động từ:

    • Tham gia, dấn thân vào: "Engage" (thường đi với giới từ 'in') có nghĩa tham gia tích cực vào một hoạt động, công việc hoặc lĩnh vực nào đó.
    • Khớp vào: (Kỹ thuật) "Engage" (thường đi với giới từ 'with') chỉ việc một bộ phận máy móc kết nối ăn khớp với bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He engaged to finish the project by Friday. (Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
    • We need to engage a consultant for the marketing plan. (Chúng ta cần thuê một chuyên gia tư vấn cho kế hoạch marketing.)
    • The teacher's story engaged the students' attention completely. (Câu chuyện của giáo viên đã thu hút hoàn toàn sự chú ý của học sinh.)
    • She is engaged in writing her thesis. ( ấy đang bận viết luận văn.)
    • The two armies engaged at dawn. (Hai đội quân đã giao chiến vào lúc bình minh.)
    • Remember to engage the parking brake. (Nhớ gài phanh tay.)
  • Nội động từ:

    • He refuses to engage in gossip. (Anh ấy từ chối tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách.)
    • The gears failed to engage. (Các bánh răng không khớp vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage someone in conversation": bắt chuyện, thu hút ai đó vào một cuộc trò chuyện.

    • She tried to engage the shy boy in conversation. ( ấy cố gắng bắt chuyện với cậu nhút nhát.)
  • "to be engaged to someone": đính hôn với ai đó.

    • They are engaged to be married next year. (Họ đã đính hôn sẽ kết hôn vào năm sau.)
  • "an engaged audience": một khán giả chăm chú, bị lôi cuốn.

    • The speaker had a very engaged audience. (Diễn giả một khán giả rất chăm chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Engagement (n): sự cam kết; sự tham gia; lễ đính hôn.

    • Her engagement with the community is admirable. (Sự tham gia của ấy với cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ.)
    • They announced their engagement last week. (Họ thông báo lễ đính hôn của mình vào tuần trước.)
  • Engaging (adj): hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.

    • He has an engaging smile. (Anh ấy một nụ cười hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Involve: liên quan, dính líu đến.
  • Occupy: chiếm giữ (thời gian, tâm trí).
  • Hire: thuê mướn.
  • Commit: cam kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in: tham gia vào (một hoạt động).

    • It's important to engage in regular exercise. (Việc tham gia vào các bài tập thể dục thường xuyên rất quan trọng.)
  • Engage with: tương tác, tiếp xúc với (một người, một ý tưởng).

    • Politicians need to engage with the concerns of young people. (Các chính trị gia cần tương tác với những mối quan tâm của giới trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Engage brain before mouth: (nghĩa đen: hãy vận động não trước khi mở miệng) hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói.
    • Sometimes you need to engage brain before mouth to avoid misunderstandings. (Đôi khi bạn cần suy nghĩ kỹ trước khi nói để tránh hiểu lầm.)
engage

She engaged the gears before driving away.

ngoại động từ
  1. hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
    • to engage oneself to do something
      hứa hẹn làm gì
    • to become engaged to
      hứa hôn với
  2. thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...)
  3. lấy (danh dự...) cam kết
  4. thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ
  5. ((thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
    • to be engaged in something
      bận làm việc
  6. (quân sự) giao chiến, đánh nhau với
    • to engage the enemy in heavy fighting
      đánh nhau với quân địch rất dữ dội
  7. (kỹ thuật) gài (số...)
  8. (kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)
nội động từ
  1. (+ in) làm, tiến hành
    • to engage in politics
      làm chính trị
    • to engage in business
      kinh doanh
    • to engage in negotiations with someone
      tiến hành thương lượng với ai
  2. (kỹ thuật) (+ with) gài, khớp (với)