encaissage

Học thuật
Thân thiện
encaissage

Un ouvrier procède à l'encaissage des pommes dans une caisse en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng vào thùng: Hành động hoặc quá trình đặt, xếp hàng hóa vào trong thùng, hòm hoặc container để vận chuyển hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'encaissage des fruits doit être fait avec soin. (Việc đóng trái cây vào thùng phải được thực hiện cẩn thận.)
    • L'usine est responsable de l'encaissage des produits finis. (Nhà máy chịu trách nhiệm cho việc đóng các sản phẩm hoàn thiện vào thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encaissage de marchandises": cụm từ chuyên ngành chỉ việc đóng hàng hóa vào thùng.
    • L'étape finale de la chaîne logistique est l'encaissage des marchandises. (Bước cuối cùng của chuỗi cung ứngviệc đóng hàng hóa vào thùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaisser (động từ): đóng vào thùng, hòm.

    • Il faut encaisser ces bouteilles avant l'expédition. (Phải đóng những chai này vào thùng trước khi vận chuyển.)
  • Caisse (danh từ giống cái): thùng, hòm, hộp.

    • Les marchandises sont dans des caisses en bois. (Hàng hóa được đặt trong những thùng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en caisse: sự đóng vào thùng (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Emballage (trong một số ngữ cảnh): sự đóng gói, bao bì.
Lưu ý
  • Từ này được ghi nhậntừ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thực tế, người ta thường sử dụng các cụm từ như "la mise en caisse" hoặc động từ "encaisser" (với nghĩa này).
encaissage

Un ouvrier procède à l'encaissage des pommes dans une caisse en bois.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đóng vào thùng
    • Encaissage de marchandises
      sự đóng hàng vào thùng

Từ chứa "encaissage"