encaissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Địa chất, Địa lý):
- Bao quanh, bao bọc: Dùng để mô tả một loại đá hoặc thành tạo địa chất bao bọc, chứa đựng một khoáng chất, quặng hoặc một vật thể địa chất khác bên trong nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le minerai se trouve dans une roche encaissante très dure. (Quặng nằm trong một loại đá bao quanh rất cứng.)
- On étudie la nature de la roche encaissante pour comprendre la formation du gisement. (Người ta nghiên cứu bản chất của đá bao bọc để hiểu quá trình hình thành mỏ khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên môn về địa chất học, khoáng vật học và khai thác mỏ.
- Nó mô tả mối quan hệ không gian giữa vật thể được chứa (ví dụ: mạch quặng, tinh thể) và vật liệu xung quanh nó.
Biến thể và từ gần giống
- Encaisseur (danh từ): Người thu tiền, thủ quỹ (nghĩa hoàn toàn khác, thuộc lĩnh vực tài chính).
- Encaissement (danh từ): Sự thu tiền; cũng có thể chỉ thung lũng sâu (nghĩa địa lý).
- Encaissé, encaissée (tính từ - địa lý): Bị hạ thấp, bị khắc sâu (dùng cho sông, thung lũng). Ví dụ: (một con sông chảy trong lòng thung lũng sâu).
Từ đồng nghĩa
- Hôte (danh từ - địa chất): Đá chủ, đá vây quanh.
- Roche de bordure: Đá viền quanh.
Lưu ý
- Từ encaissant là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh chuyên ngành, nó còn có thể được dịch là "đá vây quanh", "đá chứa quặng" hoặc "đá gốc". Nghĩa "bao" trong tham chiếu là cách dịch ngắn gọn, thường dùng trong cụm danh từ kỹ thuật như "đá bao".
tính từ
- (địa chất, địa lý) bao
- Rocher encaissanteđá bao (ngoài khoáng chất)