encanailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho nhập bọn vô lại, kết giao với hạng người hư hỏng, tầm thường: Hành động làm cho ai đó hoặc chính mình trở nên thân thiết, giao du với những người bị xem là vô lại, hư hỏng hoặc tầm thường trong xã hội.
- Làm cho suy đồi, làm mất phẩm giá: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên thô tục, mất đi sự thanh cao, lịch sự hoặc phẩm giá vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a peur que son fils ne s'encanaille en fréquentant ce quartier. (Anh ấy sợ rằng con trai mình sẽ trở nên hư hỏng khi lui tới khu phố đó.)
- Ce critique d'art accuse certains artistes d'encanailler l'art. (Nhà phê bình nghệ thuật này cáo buộc một số nghệ sĩ đang làm suy đồi nghệ thuật.)
- Elle refuse de s'encanailler dans ces soirées bruyantes. (Cô ấy từ chối việc tự hạ mình bằng cách tham gia những buổi tối ồn ào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'encanailler (Đại động từ phản thân): Tự mình đi lại, kết bạn hoặc tham gia vào môi trường bị coi là tầm thường, suy đồi.
- L'écrivain célèbre aimait s'encanailler dans les tavernes du port. (Nhà văn nổi tiếng thích tự mình la cà trong các quán rượu ở bến cảng.)
- Encanailler son langage: Làm cho cách nói năng trở nên thô tục, tục tĩu.
- Pour se faire accepter, il a encanaillé son langage. (Để được chấp nhận, anh ta đã nói năng một cách thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Canaille (danh từ): Đám người hư hỏng, vô lại; kẻ ti tiện, đê tiện.
- Il traite ses opposants de canaille. (Hắn gọi những người chống đối mình là lũ vô lại.)
- Canaillerie (danh từ): Hành động đê tiện, hèn hạ; lời nói thô tục, tục tĩu.
- Il a été victime d'une véritable canaillerie. (Anh ta là nạn nhân của một hành động thực sự đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Avilir: Làm cho hèn hạ, làm mất giá trị.
- Dégrader: Làm suy đồi, làm giảm phẩm giá.
- Fréquenter (des gens de mauvaise vie): Giao du, lui tới (với những người sống buông thả).
Từ trái nghĩa
- Anoblir: Làm cho cao quý, phong tước.
- Élever: Nâng cao, làm cho thanh cao.
- Fréquenter (la bonne société): Giao du, lui tới (với giới thượng lưu).
ngoại động từ
- cho nhập bọn vô lại
- đưa cái đểu giả vào
- Encanailler sa maisonđưa cái đểu giả vào trong nhà