encash

/in'kæʃ/
Học thuật
Thân thiện
encash

A customer goes to the bank to encash a check.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đổi thành tiền mặt, lĩnh tiền mặt: Hành động chuyển đổi một công cụ tài chính (như séc, hối phiếu) hoặc một tài sản giá trị thành tiền mặt thực tế.
    • Thu tiền mặt: Hành động nhận được tiền mặt từ một giao dịch hoặc một khoản nợ.
dụ sử dụng
  • (Bạn có thể đổi séc này lấy tiền mặt tại bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào.)
  • (Chính sách cho phép bạn rút tiền mặt từ khoản đầu của mình sau năm năm.)
  • (Anh ấy đến bưu điện để lĩnh tiền từ phiếu chuyển tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encash a benefit": nhận tiền mặt từ một khoản trợ cấp hoặc quyền lợi.
    • Employees can encash their unused leave days. (Nhân viên có thể nhận tiền cho những ngày phép chưa sử dụng.)
  • "to encash an opportunity" (dùng ẩn dụ): tận dụng triệt để một cơ hội để thu lợi.
    • The company encashed on the sudden market demand. (Công ty đã tận dụng triệt để nhu cầu thị trường bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encashment (danh từ): sự đổi thành tiền mặt, việc lĩnh tiền mặt.
    • The encashment of the bond was processed quickly. (Việc lĩnh tiền mặt từ trái phiếu đã được xử lý nhanh chóng.)
  • Encashable (tính từ): có thể đổi thành tiền mặt.
    • This voucher is encashable within one year. (Phiếu mua hàng này có thể đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash (in): đổi lấy tiền mặt (thường dùng trong văn nói).
  • Redeem: đổi (phiếu, quà tặng) lấy tiền hoặc hàng hóa.
  • Realize: chuyển đổi (tài sản) thành tiền mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Encash on something: tận dụng một cơ hội để kiếm lợi (tương tự cách dùng ẩn dụtrên).
    • They tried to encash on the popularity of the new trend. (Họ cố gắng kiếm lợi từ sự phổ biến của xu hướng mới.)
Lưu ý
  • Từ "encash" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Ấn tiếng Anh được sử dụngmột số quốc gia châu Á. Trong tiếng Anh-Mỹ, cụm từ "cash (a check)" hoặc "redeem" thường được dùng phổ biến hơn.
encash

A customer goes to the bank to encash a check.

ngoại động từ
  1. lĩnh (séc, tiền)
  2. thu (séc, tiền)
  3. đổi lấy tiền mặt (hối phiếu...)

Từ chứa "encash"

Từ có nhắc đến "encash"