encashment
/in'kæʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lĩnh tiền, sự thu tiền: Hành động nhận tiền mặt từ một công cụ tài chính như séc, phiếu thanh toán hoặc hối phiếu.
- Sự đổi lấy tiền mặt: Quá trình chuyển đổi một công cụ tài chính không phải tiền mặt thành tiền mặt thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The encashment of the cheque can be done at any branch. (Việc lĩnh tiền từ tờ séc có thể được thực hiện tại bất kỳ chi nhánh nào.)
- There is a small fee for the early encashment of this bond. (Có một khoản phí nhỏ cho việc thu tiền trước hạn của trái phiếu này.)
- The encashment process was completed within minutes. (Quy trình đổi lấy tiền mặt đã hoàn tất trong vòng vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encashment of a policy": việc rút tiền mặt từ một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
- He considered the encashment of his life insurance policy to pay for the emergency. (Anh ấy đã cân nhắc việc rút tiền mặt từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình để thanh toán cho trường hợp khẩn cấp.)
"encashment facility": dịch vụ hoặc tiện ích cho phép đổi lấy tiền mặt.
- The credit card offers an encashment facility at ATMs worldwide. (Thẻ tín dụng cung cấp dịch vụ rút tiền mặt tại các máy ATM trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Encash (động từ): lĩnh tiền, thu tiền, đổi ra tiền mặt.
- You can encash this voucher at the counter. (Bạn có thể đổi phiếu mua hàng này lấy tiền mặt tại quầy.)
Cash (danh từ/động từ): tiền mặt / đổi ra tiền mặt. (Đây là từ rộng hơn và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Redemption: sự chuộc lại, sự đổi lấy tiền mặt (thường dùng cho trái phiếu, phiếu giảm giá).
- Cashing: sự đổi thành tiền mặt (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "encashment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "encash" hoặc "cash").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encashment").
danh từ
- sự lĩnh (séc, tiền)
- sự thu (séc, tiền)
- sự đổi lấy tiền mặt (hối phiếu...)