encastrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lồng khít vào, ghép khít vào, đặt khít vào: Hành động đặt một vật thể vào bên trong một vật thể khác, một khe hở hoặc một cấu trúc sao cho nó vừa vặn, khít chặt và thường là cố định tại đó.
- Lắp đặt, gắn chìm: Trong xây dựng và kỹ thuật, chỉ việc lắp đặt một bộ phận (như cửa sổ, tủ, ổ cắm điện) vào một khoảng trống trên tường hoặc bề mặt sao cho bề mặt của nó ngang bằng với bề mặt xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut encastrer cette poutre dans le mur porteur. (Cần phải lồng khít/ghép khít dầm này vào bức tường chịu lực.)
- Le menuisier a encastré l'armoire dans l'alcôve. (Người thợ mộc đã lắp đặt tủ chìm vào hốc tường.)
- La pierre précieuse est parfaitement encastrée dans la bague. (Viên đá quý được lồng khít một cách hoàn hảo vào chiếc nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être encastré dans": Được lắp đặt chìm vào, được ghép khít vào. Thể bị động của động từ.
- Les haut-parleurs sont encastrés dans le plafond. (Các loa được lắp đặt chìm vào trần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Encastrable (tính từ): Có thể lắp chìm được.
- Un four encastrable (Một lò nướng có thể lắp chìm.)
- Encastrement (danh từ): Sự lắp chìm, sự ghép khít; phần được lắp chìm.
- L'encastrement d'une fenêtre (Việc lắp chìm một cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Incruster: Khảm, dát, cẩn (thường dùng cho trang trí với các vật liệu khác nhau).
- Insérer: Lồng vào, đưa vào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải khít chặt hoặc cố định).
- Loger: Đặt vào, xếp vào (một không gian).
Từ trái nghĩa
- Désencastrer: Tháo ra, lấy ra khỏi vị trí lắp chìm.
- Extraire: Rút ra, lấy ra.
- Sortir: Đưa ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- lồng khít vào