encaustique

danh từ giống cái
  1. xi (đánh đồ gỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "encaustique"

Từ có nhắc đến "encaustique"

encaustique
On applique de l'encaustique sur la table en bois avec un chiffon doux.