encaustique

Học thuật
Thân thiện
encaustique

On applique de l'encaustique sur la table en bois avec un chiffon doux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xi (đánh đồ gỗ): "encaustique" là một loại sáp lỏng hoặc kem dùng để đánh bóng, làm sạch bảo vệ bề mặt gỗ hoặc sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une encaustique pour entretenir ma table en chêne. (Tôi đã mua một hộp xi để bảo dưỡng chiếc bàn gỗ sồi của mình.)
    • L'encaustique redonne de l'éclat au parquet ancien. (Xi đánh sàn làm sáng bóng lại sàn gỗ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appliquer l'encaustique": thoa xi, đánh xi.
    • Il faut appliquer l'encaustique avec un chiffon doux. (Cần phải thoa xi bằng một miếng vải mềm.)
  • "travaux d'encaustique": công việc đánh xi, đánh bóng.
    • Les travaux d'encaustique de l'escalier ont pris toute la journée. (Công việc đánh xi cầu thang đã mất cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaustiquer (động từ): đánh xi, đánh bóng bằng xi.
    • Il faut encaustiquer le meuble une fois par an. (Cần đánh xi đồ gỗ mỗi năm một lần.)
  • Cire (danh từ giống cái): sáp, thườngchất rắn, cũng dùng để đánh bóng.
  • Produit d'entretien (cụm danh từ): sản phẩm bảo dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Cire à parquet: sáp đánh sàn.
  • Produit de lustrage: sản phẩm đánh bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "encaustique".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encaustique".)

encaustique

On applique de l'encaustique sur la table en bois avec un chiffon doux.

danh từ giống cái
  1. xi (đánh đồ gỗ)

Từ chứa "encaustique"

Từ có nhắc đến "encaustique"