enchâssure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hốc lắp, lỗ gắn: Chỉ một khoang, một lỗ hoặc một vị trí được thiết kế sẵn để lắp đặt, gắn cố định một bộ phận, một viên đá quý hoặc một vật thể nào đó vào trong một cấu trúc lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enchâssure de la pierre précieuse dans la bague est parfaite. (Hốc lắp viên đá quý vào chiếc nhẫn thật hoàn hảo.)
- Il faut vérifier les dimensions de l'enchâssure avant d'installer le nouveau roulement. (Cần kiểm tra kích thước của lỗ gắn trước khi lắp ổ bi mới.)
- L'enchâssure du tableau de bord est prévue pour un écran de 10 pouces. (Hốc lắp trên bảng điều khiển được thiết kế cho một màn hình 10 inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prévoir une enchâssure": Thiết kế, dự trù một vị trí lắp đặt.
- L'architecte a prévu une enchâssure pour la future cheminée. (Kiến trúc sư đã dự trù một hốc lắp cho lò sưởi tương lai.)
"S'adapter à l'enchâssure": Vừa khít, phù hợp với hốc lắp.
- Le composant électronique doit s'adapter parfaitement à l'enchâssure sur la carte mère. (Linh kiện điện tử phải vừa khít hoàn hảo với hốc lắp trên bo mạch chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Enchâsser (động từ): Khảm, gắn, lắp chặt vào một hốc.
- Le joaillier va enchâsser le diamant dans l'or. (Người thợ kim hoàn sẽ khảm viên kim cương vào vàng.)
Cavité (danh từ giống cái): Khoang rỗng, lỗ hổng (nghĩa rộng và chung hơn).
- Logement (danh từ giống đực): Ổ, nơi lắp đặt, chỗ ở (thường dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Emplacement: Vị trí, chỗ đặt.
- Alvéole: Hốc, ô (thường có hình lục giác hoặc đều đặn).
- Nichage: Sự lắp vào hốc, vị trí lắp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "enchâssure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enchâssure")
danh từ giống cái
- hốc lắp, lỗ gắn