enchausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Phủ rơm: Hành động phủ một lớp rơm lên trên hoặc xung quanh cây trồng, đặc biệt là rau, để bảo vệ chúng.
- (Ngành dệt) Tẩm vôi nước: Hành động xử lý sợi hoặc vải bằng nước vôi trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier enchausse les salades pour les protéger du gel. (Người làm vườn phủ rơm cho rau diếp để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
- Avant le tissage, il faut enchausser les fils. (Trước khi dệt, cần phải tẩm vôi nước cho các sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enchausser un pied de vigne": phủ rơm quanh gốc cây nho.
- Pour l'hiver, on enchausse les pieds de vigne. (Để chuẩn bị cho mùa đông, người ta phủ rơm quanh các gốc nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchaussage (danh từ giống đực): hành động phủ rơm hoặc tẩm vôi nước; lớp phủ rơm.
- L'enchaussage des plantes fragiles est nécessaire. (Việc phủ rơm cho các loại cây mỏng manh là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa nông nghiệp) Pailler: phủ rơm rạ, phủ lớp phủ.
- (Nghĩa ngành dệt) Chauler: tẩm vôi, xử lý bằng vôi.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) phủ rơm (cho rau)
- (ngành dệt) tẩm vôi nước