enchanté

Học thuật
Thân thiện
enchanté

Un homme dit "Enchanté" en serrant la main d'une femme lors d'une rencontre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực, dạng số ít 'enchanté'; giống cái 'enchantée'; giống đực số nhiều 'enchantés'; giống cái số nhiều 'enchantées'):
    • Rất vui mừng, hân hạnh: Dùng để diễn tả niềm vui, sự hài lòng hoặc lịch sự khi gặp ai đó lần đầu hoặc khi nhận được điều .
    • phép thuật, bị bỏ bùa: Chỉ một người, vật hoặc nơi chốn bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc bùa chú.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "rất vui mừng, hân hạnh":

    • Enchanté de faire votre connaissance. (Rất hân hạnh được làm quen với ông/.)
    • Je suis enchanté par votre cadeau. (Tôi rất vui mừng món quà của bạn.)
    • "Enchanté", dit-il en lui serrant la main. ("Rất hân hạnh", anh ấy nói trong khi bắt tay ấy.)
  • Nghĩa "có phép thuật, bị bùa":

    • Une forêt enchantée. (Một khu rừngphép thuật.)
    • Le prince était enchanté par une sorcière. (Hoàng tử bị một mụ phù thủy bỏ bùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être enchanté de + infinitif": rất vui/hân hạnh khi làm gì.

    • Nous sommes enchantés de vous accueillir. (Chúng tôi rất vui được đón tiếp ngài.)
  • "être enchanté par/que + subjonctif": rất vui/hài lòng về điều đó.

    • Elle est enchantée que vous puissiez venir. ( ấy rất vui bạn có thể đến.)
  • Dùng như một câu độc lập trong giao tiếp: Khi tự giới thiệu hoặc đáp lại lời giới thiệu, người ta thường nói đơn giản "Enchanté !" (dành cho nam) hoặc "Enchantée !" (dành cho nữ).

Biến thể từ gần giống
  • Enchanter (động từ): làm say mê, mê hoặc; dùng phép thuật.

    • Sa voix enchante l'auditoire. (Giọng nói của ấy làm mê hoặc khán giả.)
  • Enchantement (danh từ): sự mê hoặc, niềm vui thích; phép thuật, bùa chú.

    • Un enchantement pour les yeux. (Một sự mê hoặc cho đôi mắt.)
  • Enchanteur, enchantresse (tính từ/danh từ): sức quyến rũ, mê hoặc; pháp sư, người dùng phép thuật.

    • Une musique enchanteresse. (Một bản nhạc đầy mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "rất vui mừng": Ravi (vui mừng), Heureux (hạnh phúc, vui), Content (hài lòng, vui).
  • Nghĩa "có phép thuật": Magique (kỳ diệu, có phép thuật), Ensorcelé (bị bỏ bùa).
Thành ngữ liên quan
  • Être aux anges: vô cùng sung sướng, hạnh phúc (nghĩa tương đương với "être enchanté" về mặt cảm xúc tích cực).

    • Quand il a reçu la nouvelle, il était aux anges. (Khi nhận được tin, anh ấy đã vô cùng sung sướng.)
  • Un conte de fées: một câu chuyện cổ tích (thường liên quan đến thế giớiphép thuật - enchanté).

    • Elle vit un véritable conte de fées. ( ấy đang sống một câu chuyện cổ tích đích thực.)
enchanté

Un homme dit "Enchanté" en serrant la main d'une femme lors d'une rencontre.

tính từ
  1. hân hạnh, rất vui sướng, rất vui mừng
    • Enchanté de vous voir
      rất vui mừng được gặp ông
  2. có phép tiên; có ma
    • Maison enchantée
      nhà có ma